In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Kết quả xổ số kiến thiết 11/09/2026

Kỳ vé #295448
Ngày 12/09/2026 15:12
02 05 06 13 15 24 26 27 29 30
31 37 43 47 53 55 59 68 74 80
CHẲN: 8
LẺ: 12
LỚN: 8
NHỎ: 12
BINGO18
Kỳ vé #0186131
125
Nhỏ
Tổng 8
www.loctroi9.com
Thứ Sáu
Loại
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2TỶ
Vĩnh Long
47VL37
04
858
2812
2107
0659
3293
82224
79347
89304
19247
09681
48666
33785
26420
61206
21625
34088
821221
Bình Dương
09K37
28
972
5348
9647
1570
0446
60786
47492
22581
60806
15919
04646
50560
97814
69304
28108
57748
937036
Trà Vinh
35TV37
87
508
3129
5913
1713
1041
74920
91989
37628
09871
77110
96334
92931
44438
13339
06447
86984
467062
Xem bảng Loto xổ số Miền Nam - Ngày: 11/09/2026
Bảng Loto xổ số Miền Nam - Ngày: 11/09/2026  
Vĩnh Long
Chục Số Đơn vị
2 0 4,7,4,6
8,2 1 2
1 2 4,0,5,1
9 3
0,2,0 4 7,7
8,2 5 8,9
6,0 6 6
0,4,4 7
5,8 8 1,5,8
5 9 3
Bình Dương
Chục Số Đơn vị
7,6 0 6,4,8
8 1 9,4
7,9 2 8
3 6
1,0 4 8,7,6,6,8
5
4,8,0,4,3 6 0
4 7 2,0
2,4,0,4 8 6,1
1 9 2
Trà Vinh
Chục Số Đơn vị
2,1 0 8
4,7,3 1 3,3,0
6 2 9,0,8
1,1 3 4,1,8,9
3,8 4 1,7
5
6 2
8,4 7 1
0,2,3 8 7,9,4
2,8,3 9
www.loctroi9.com
Thứ Sáu
Loại
100N
200N
400N
1TR
3TR
10TR
15TR
30TR
2TỶ
Gia Lai
GL
20
971
4431
8429
8500
0840
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
84423
64054
30608
07715
824706
Ninh Thuận
NT
10
311
6956
5786
2818
5668
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
86963
19040
63607
91088
308363
Xem bảng Loto xổ số Miền Trung - Ngày: 11/09/2026
Bảng Loto xổ số Miền Trung - Ngày: 11/09/2026  
Gia Lai
Chục Số Đơn vị
2,0,4,3 0 0,1,2,8,6
7,3,0 1 5
0 2 0,9,3
2 3 1,0,4
3,5 4 0
7,1 5 4
9,0 6 9
7 1,5
0 8
2,6 9 6
Ninh Thuận
Chục Số Đơn vị
1,4 0 7,7
1,5 1 0,1,8,4
2
8,6,6 3
1 4 0
7,5 5 6,5,1
5,8 6 8,3,3
0,0 7 5
1,6,9,8 8 6,3,8
9 8
www.loctroi9.com
Thứ Sáu
Loại
ĐB
G.Nhất
G.Nhì
G.Ba
G.Tư
G.Năm
G.Sáu
G.Bảy
Hải Phòng
XSMB
29352
76083
08590
75553
88200
79039
18954
69147
63705
52097
3999
8383
3002
5031
2110
3571
3864
5633
0008
2974
827
083
875
00
41
89
12
Xem bảng Loto xổ số Miền Bắc - Ngày: 11/09/2026
Bảng Loto xổ số Miền Bắc - Ngày: 11/09/2026  
Chục Số Đơn vị
0,1,0,9 0 0,8,2,0,5
4,7,3 1 2,0
1,0,5 2 7
8,3,8,5,8 3 3,1,9
6,7,5 4 1,7
Chục Số Đơn vị
7,0 5 4,3,2
6 4
2,4,9 7 5,1,4
0 8 9,3,3,3
8,9,3 9 9,7,0
- Xổ số tự chọn Power 6/55
JACKPOT 1 cộng dồn cho kỳ này: 61.515.559.200 đồng
JACKPOT 2 cộng dồn cho kỳ này: 4.698.054.000 đồng
Kết quả xổ số tự chọn Power 6/55 - Thứ Năm, ngày10/09/2026
02 05 28 32 51 53 50
Giá trị Jackpot 1
61.515.559.200
Giá trị Jackpot 2
4.698.054.000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 1 6 số 0 61.515.559.200
Jackpot 2 5 số + 1* 0 4.698.054.000
Giải nhất 5 số 19 40.000.000
Giải nhì 4 số 805 500.000
Giải ba 3 số 17.990 50.000
Lưu ý: 1* là trùng với cặp số thứ 7
MEGA 6/45
Thứ Sáu, ngày11/09/2026
14 18 20 21 26 27
Giá trị Jackpot
61.850.545.000
Giải thưởng Trùng khớp SL giải Giá trị giải
Jackpot 6 số 0 61.850.545.000đ
Giải nhất 5 số 23 10.000.000đ
Giải nhì 4 số 1.786 300.000đ
Giải ba 3 số 32.320 30.000đ
KẾT QUẢ MAX3D PRO
Kết quả QSMT ngày 10/09/2026
Giải Số quay thưởng Giá trị SL
Đặc biệt
223
174
2 Tỷ 0
Giải nhất
288
089
584
903
30Tr 0
Giải nhì
492
796
183
853
957
995
10Tr 4
Giải ba
445
784
637
824
438
247
758
261
4Tr 4
ĐB Phụ Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 400Tr 0
Giải tư Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba 1Tr 44
Giải năm Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt 100K 588
Giải sáu Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba 40K 5635
KẾT QUẢ MAX 3D
Kết quả QSMT ngày 11/09/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr
291
814
Đặc biệt
1Tỷ
Giải nhất
350K
526
486
133
575
Giải nhất
40Tr
Giải nhì
210K
380
710
853
891
661
460
Giải nhì
10Tr
Giải ba
100K
245
848
549
592
805
160
944
314
Giải ba
5Tr
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
MAX 3D MAX 3D+
Giải thưởng SL Giải Giải thưởng SL Giải
Đặc biệt - 1Tr 42 Đặc biệt - 1Tỷ 42
Giải nhất - 350Tr 92 Giải nhất - 40Tr 92
Giải nhì - 210Tr 166 Giải nhì - 10Tr 166
Giải ba - 100K 245 Giải ba - 5Tr 245
Giải tư - 1Tr 47
Giải năm - 150K 337
Giải sáu - 40K 3579

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

39  ( 18 ngày )
41  ( 14 ngày )
43  ( 13 ngày )
44  ( 13 ngày )
34  ( 9 ngày )
02  ( 8 ngày )
80  ( 8 ngày )
98  ( 8 ngày )
22  ( 6 ngày )

Miền Bắc

82  ( 16 ngày )
09  ( 14 ngày )
80  ( 14 ngày )
98  ( 13 ngày )
51  ( 12 ngày )
55  ( 9 ngày )
61  ( 9 ngày )
56  ( 8 ngày )
23  ( 7 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

09  ( 17 ngày )
24  ( 12 ngày )
52  ( 12 ngày )
13  ( 10 ngày )
25  ( 10 ngày )
48  ( 10 ngày )
67  ( 10 ngày )
36  ( 7 ngày )
38  ( 7 ngày )