In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

XỔ SỐ MAX3D

KẾT QUẢ MAX 3D
Kết quả QSMT ngày 10/04/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr
760
157
Đặc biệt
1Tỷ
Giải nhất
350K
429
690
706
626
Giải nhất
40Tr
Giải nhì
210K
757
808
537
232
079
289
Giải nhì
10Tr
Giải ba
100K
234
785
694
121
151
766
439
009
Giải ba
5Tr
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
MAX 3D MAX 3D+
Giải thưởng SL Giải Giải thưởng SL Giải
Đặc biệt - 1Tr 28 Đặc biệt - 1Tỷ 28
Giải nhất - 350Tr 31 Giải nhất - 40Tr 31
Giải nhì - 210Tr 101 Giải nhì - 10Tr 101
Giải ba - 100K 155 Giải ba - 5Tr 155
Giải tư - 1Tr 34
Giải năm - 150K 353
Giải sáu - 40K 3871
KẾT QUẢ MAX 3D
Kết quả QSMT ngày 08/04/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr
865
063
Đặc biệt
1Tỷ
Giải nhất
350K
433
485
727
517
Giải nhất
40Tr
Giải nhì
210K
408
557
758
972
958
823
Giải nhì
10Tr
Giải ba
100K
612
776
995
223
591
198
597
653
Giải ba
5Tr
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
MAX 3D MAX 3D+
Giải thưởng SL Giải Giải thưởng SL Giải
Đặc biệt - 1Tr 17 Đặc biệt - 1Tỷ 17
Giải nhất - 350Tr 91 Giải nhất - 40Tr 91
Giải nhì - 210Tr 44 Giải nhì - 10Tr 44
Giải ba - 100K 66 Giải ba - 5Tr 66
Giải tư - 1Tr 36
Giải năm - 150K 296
Giải sáu - 40K 3382
KẾT QUẢ MAX 3D
Kết quả QSMT ngày 06/04/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr
509
545
Đặc biệt
1Tỷ
Giải nhất
350K
034
808
016
831
Giải nhất
40Tr
Giải nhì
210K
653
484
634
734
369
184
Giải nhì
10Tr
Giải ba
100K
202
551
188
091
401
713
184
141
Giải ba
5Tr
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
MAX 3D MAX 3D+
Giải thưởng SL Giải Giải thưởng SL Giải
Đặc biệt - 1Tr 9 Đặc biệt - 1Tỷ 9
Giải nhất - 350Tr 28 Giải nhất - 40Tr 28
Giải nhì - 210Tr 109 Giải nhì - 10Tr 109
Giải ba - 100K 131 Giải ba - 5Tr 131
Giải tư - 1Tr 35
Giải năm - 150K 464
Giải sáu - 40K 4600
KẾT QUẢ MAX 3D
Kết quả QSMT ngày 03/04/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr
138
031
Đặc biệt
1Tỷ
Giải nhất
350K
425
612
463
575
Giải nhất
40Tr
Giải nhì
210K
654
703
368
464
977
931
Giải nhì
10Tr
Giải ba
100K
823
848
698
337
529
460
150
707
Giải ba
5Tr
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
MAX 3D MAX 3D+
Giải thưởng SL Giải Giải thưởng SL Giải
Đặc biệt - 1Tr 19 Đặc biệt - 1Tỷ 19
Giải nhất - 350Tr 53 Giải nhất - 40Tr 53
Giải nhì - 210Tr 99 Giải nhì - 10Tr 99
Giải ba - 100K 127 Giải ba - 5Tr 127
Giải tư - 1Tr 31
Giải năm - 150K 453
Giải sáu - 40K 3601
KẾT QUẢ MAX 3D
Kết quả QSMT ngày 02/04/2026
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr
136
199
Đặc biệt
1Tỷ
Giải nhất
350K
530
706
146
746
Giải nhất
40Tr
Giải nhì
210K
033
997
850
686
979
834
Giải nhì
10Tr
Giải ba
100K
715
819
781
883
239
266
044
421
Giải ba
5Tr
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K
SỐ LƯỢNG TRÚNG THƯỞNG
MAX 3D MAX 3D+
Giải thưởng SL Giải Giải thưởng SL Giải
Đặc biệt - 1Tr 28 Đặc biệt - 1Tỷ 28
Giải nhất - 350Tr 32 Giải nhất - 40Tr 32
Giải nhì - 210Tr 113 Giải nhì - 10Tr 113
Giải ba - 100K 99 Giải ba - 5Tr 99
Giải tư - 1Tr 34
Giải năm - 150K 572
Giải sáu - 40K 3568

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

59  ( 12 ngày )
71  ( 10 ngày )
27  ( 9 ngày )
21  ( 8 ngày )
39  ( 8 ngày )
83  ( 8 ngày )
85  ( 7 ngày )
02  ( 6 ngày )
37  ( 6 ngày )

Miền Bắc

96  ( 16 ngày )
81  ( 14 ngày )
88  ( 14 ngày )
27  ( 13 ngày )
46  ( 13 ngày )
11  ( 10 ngày )
90  ( 10 ngày )
75  ( 9 ngày )
76  ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

48  ( 10 ngày )
56  ( 9 ngày )
99  ( 9 ngày )
72  ( 8 ngày )
25  ( 7 ngày )
54  ( 7 ngày )
70  ( 7 ngày )
26  ( 6 ngày )
93  ( 6 ngày )