In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 18 Miền Nam đài (1-2) từ ngày: 15-01-2026 - 14-02-2026
Vĩnh Long
G.Ba: 00358 - 24118
G.Tư: 25220 - 15418 - 40005 - 31751 - 82164 - 13210 - 72482
TP. HCM
G.Sáu: 1201 - 9298 - 0818
Kiên Giang
G.Tư: 95718 - 62119 - 19952 - 99174 - 03797 - 92955 - 87108
Bình Dương
G.Ba: 15409 - 00818
Bến Tre
G.Sáu: 3799 - 4918 - 9621
Tiền Giang
G.Năm: 3318
Long An
G.Tư: 08639 - 89177 - 34502 - 38064 - 84633 - 92460 - 47218
An Giang
G.Tư: 99609 - 62348 - 81906 - 48084 - 34918 - 70270 - 78623
Bình Dương
G.Tư: 42025 - 96994 - 28554 - 54939 - 37518 - 90460 - 22250
Bến Tre
G.Tư: 97818 - 70012 - 86537 - 97964 - 19460 - 63208 - 86545

Các thống kê cơ bản Miền Nam đài (1-2) đến Ngày 13/02/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

07      ( 19 ngày )
00      ( 11 ngày )
35      ( 11 ngày )
90      ( 11 ngày )
80      ( 10 ngày )
40      ( 9 ngày )
47      ( 9 ngày )
57      ( 9 ngày )
44      ( 8 ngày )
49      ( 8 ngày )
72      ( 8 ngày )
21      ( 6 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

07      ( 19 ngày )
00      ( 11 ngày )
35      ( 11 ngày )
90      ( 11 ngày )
80      ( 10 ngày )
40      ( 9 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

60 ( 205 Lần ) Giảm 41
32 ( 164 Lần ) Không tăng
66 ( 123 Lần ) Không tăng
75 ( 123 Lần ) Không tăng
02 ( 115 Lần ) Giảm 8
12 ( 115 Lần ) Giảm 8
50 ( 115 Lần ) Tăng 33
88 ( 115 Lần ) Giảm 8
95 ( 115 Lần ) Giảm 8

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

60 ( 328 Lần ) Giảm 41
12 ( 279 Lần ) Tăng 33
79 ( 245 Lần ) Không tăng
66 ( 243 Lần ) Không tăng
02 ( 238 Lần ) Tăng 33
64 ( 237 Lần ) Tăng 33
10 ( 236 Lần ) Tăng 33
61 ( 206 Lần ) Không tăng
76 ( 205 Lần ) Không tăng

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
329 Lần 83
0 460 Lần 9
493 Lần 122
1 509 Lần 106
345 Lần 65
2 575 Lần 42
427 Lần 65
3 427 Lần 229
271 Lần 25
4 419 Lần 32
329 Lần 42
5 435 Lần 221
755 Lần 106
6 386 Lần 99
402 Lần 8
7 156 Lần 8
345 Lần 147
8 543 Lần 215
444 Lần 75
9 230 Lần 57

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

07  ( 19 ngày )
00  ( 11 ngày )
35  ( 11 ngày )
90  ( 11 ngày )
80  ( 10 ngày )
40  ( 9 ngày )
47  ( 9 ngày )
57  ( 9 ngày )
44  ( 8 ngày )

Miền Bắc

84  ( 20 ngày )
31  ( 12 ngày )
06  ( 11 ngày )
54  ( 11 ngày )
74  ( 11 ngày )
22  ( 10 ngày )
24  ( 10 ngày )
28  ( 10 ngày )
52  ( 10 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

02  ( 8 ngày )
38  ( 8 ngày )
70  ( 8 ngày )
76  ( 7 ngày )
91  ( 7 ngày )
01  ( 6 ngày )
32  ( 6 ngày )
60  ( 6 ngày )
64  ( 6 ngày )