In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 27 Miền Nam đài (1-2) từ ngày: 17-06-2026 - 17-07-2026
Bến Tre
G.Sáu: 2427 - 4215 - 9827
Kiên Giang
G.Tư: 08116 - 22527 - 47561 - 86576 - 22291 - 23493 - 46016
Tây Ninh
G.Tư: 95262 - 57634 - 26427 - 83873 - 17826 - 08351 - 08686
G.Tám: 27
Cần Thơ
G.Sáu: 4415 - 2927 - 9735
Đồng Tháp
G.Tám: 27
An Giang
G.Nhất: 29827
G.Tư: 51098 - 02518 - 72764 - 45199 - 58343 - 90827 - 36837
Vĩnh Long
G.Bảy: 027
Vũng Tàu
G.Nhất: 06727
Bình Dương
G.Tư: 53053 - 02790 - 49927 - 80339 - 90896 - 06818 - 67721
An Giang
G.Tư: 96376 - 98771 - 02732 - 11112 - 48237 - 53369 - 51327

Các thống kê cơ bản Miền Nam đài (1-2) đến Ngày 16/07/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

94      ( 15 ngày )
08      ( 12 ngày )
75      ( 11 ngày )
39      ( 9 ngày )
77      ( 9 ngày )
37      ( 8 ngày )
84      ( 8 ngày )
89      ( 8 ngày )
24      ( 7 ngày )
60      ( 7 ngày )
73      ( 7 ngày )
29      ( 6 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

94      ( 15 ngày )
08      ( 12 ngày )
75      ( 11 ngày )
39      ( 9 ngày )
77      ( 9 ngày )
37      ( 8 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

48 ( 164 Lần ) Giảm 32
15 ( 123 Lần ) Tăng 82
23 ( 123 Lần ) Tăng 41
42 ( 123 Lần ) Tăng 41
64 ( 123 Lần ) Không tăng
87 ( 123 Lần ) Tăng 41
50 ( 122 Lần ) Giảm 41
74 ( 120 Lần ) Tăng 41
17 ( 119 Lần ) Tăng 38

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

48 ( 277 Lần ) Không tăng
02 ( 235 Lần ) Không tăng
19 ( 235 Lần ) Tăng 41
96 ( 235 Lần ) Tăng 36
16 ( 205 Lần ) Không tăng
50 ( 204 Lần ) Giảm 41
74 ( 202 Lần ) Tăng 41
38 ( 198 Lần ) Không tăng
53 ( 194 Lần ) Giảm 41

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
362 Lần 6
0 489 Lần 39
725 Lần 165
1 490 Lần 41
369 Lần 132
2 401 Lần 15
198 Lần 89
3 328 Lần 37
653 Lần 114
4 478 Lần 153
490 Lần 41
5 287 Lần 82
285 Lần 1
6 322 Lần 187
366 Lần 18
7 610 Lần 49
447 Lần 124
8 568 Lần 50
478 Lần 115
9 400 Lần 78

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

94  ( 15 ngày )
08  ( 12 ngày )
75  ( 11 ngày )
39  ( 9 ngày )
77  ( 9 ngày )
37  ( 8 ngày )
84  ( 8 ngày )
89  ( 8 ngày )
24  ( 7 ngày )

Miền Bắc

51  ( 11 ngày )
15  ( 10 ngày )
21  ( 9 ngày )
93  ( 9 ngày )
07  ( 8 ngày )
41  ( 8 ngày )
78  ( 8 ngày )
22  ( 7 ngày )
84  ( 7 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

26  ( 12 ngày )
25  ( 9 ngày )
55  ( 8 ngày )
35  ( 7 ngày )
40  ( 7 ngày )
45  ( 7 ngày )
97  ( 6 ngày )