In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 43 Miền Nam đài (1-2) từ ngày: 13-11-2025 - 13-12-2025
Bình Dương
G.Năm: 7743
Đồng Nai
G.Nhì: 22643
Vũng Tàu
G.Nhì: 18343
Tiền Giang
G.Sáu: 5778 - 4743 - 0645
Đồng Nai
G.Sáu: 8117 - 9808 - 7743
Bến Tre
G.Năm: 1243
TP. HCM
G.Tư: 32538 - 50143 - 36355 - 75157 - 21426 - 89485 - 71736
Bình Dương
G.Ba: 08643 - 72254
Vĩnh Long
G.Tư: 99043 - 17780 - 78926 - 43651 - 44542 - 30352 - 31509
Đồng Tháp
G.Tư: 21182 - 07946 - 74543 - 91621 - 58504 - 92792 - 14608
Tiền Giang
G.Tư: 58393 - 54166 - 53837 - 62206 - 72043 - 39192 - 49880
Vĩnh Long
G.Năm: 7343

Các thống kê cơ bản Miền Nam đài (1-2) đến Ngày 13/12/2025

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

06      ( 19 ngày )
65      ( 12 ngày )
17      ( 10 ngày )
19      ( 10 ngày )
99      ( 9 ngày )
35      ( 8 ngày )
41      ( 8 ngày )
57      ( 8 ngày )
37      ( 7 ngày )
39      ( 7 ngày )
55      ( 7 ngày )
94      ( 7 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

06      ( 19 ngày )
65      ( 12 ngày )
17      ( 10 ngày )
19      ( 10 ngày )
99      ( 9 ngày )
35      ( 8 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

62 ( 133 Lần ) Tăng 92
75 ( 122 Lần ) Không tăng
21 ( 119 Lần ) Không tăng
44 ( 116 Lần ) Tăng 34
95 ( 116 Lần ) Tăng 34
33 ( 114 Lần ) Giảm 132
38 ( 110 Lần ) Giảm 13
26 ( 109 Lần ) Tăng 27
46 ( 100 Lần ) Tăng 59

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

33 ( 319 Lần ) Giảm 9
84 ( 240 Lần ) Không tăng
13 ( 232 Lần ) Tăng 28
38 ( 226 Lần ) Tăng 28
51 ( 205 Lần ) Không tăng
90 ( 205 Lần ) Không tăng
30 ( 199 Lần ) Giảm 33
75 ( 198 Lần ) Không tăng
44 ( 197 Lần ) Tăng 1

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
303 Lần 25
0 507 Lần 12
397 Lần 74
1 388 Lần 66
479 Lần 35
2 385 Lần 14
415 Lần 159
3 577 Lần 358
478 Lần 83
4 389 Lần 21
334 Lần 68
5 419 Lần 95
365 Lần 38
6 447 Lần 6
450 Lần 119
7 232 Lần 55
548 Lần 56
8 396 Lần 34
305 Lần 19
9 334 Lần 33

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

06  ( 19 ngày )
65  ( 12 ngày )
17  ( 10 ngày )
19  ( 10 ngày )
99  ( 9 ngày )
35  ( 8 ngày )
41  ( 8 ngày )
57  ( 8 ngày )
37  ( 7 ngày )

Miền Bắc

79  ( 17 ngày )
97  ( 16 ngày )
55  ( 13 ngày )
43  ( 12 ngày )
38  ( 10 ngày )
66  ( 10 ngày )
51  ( 9 ngày )
20  ( 8 ngày )
80  ( 8 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

75  ( 20 ngày )
90  ( 15 ngày )
20  ( 12 ngày )
00  ( 10 ngày )
34  ( 9 ngày )
48  ( 9 ngày )
91  ( 9 ngày )
21  ( 6 ngày )
27  ( 6 ngày )