In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 46 Miền Nam đài (1-2) từ ngày: 16-04-2026 - 16-05-2026
TP. HCM
G.Năm: 0346
Vũng Tàu
ĐB: 742546
TP. HCM
G.Ba: 84046 - 25226
G.Tư: 05730 - 61846 - 95984 - 98332 - 98740 - 84073 - 74599
Đồng Tháp
G.Sáu: 5590 - 2646 - 9824
Tây Ninh
G.Tư: 26757 - 92836 - 46464 - 65010 - 92546 - 43322 - 91110
Kiên Giang
G.Sáu: 7346 - 3489 - 4885
Long An
G.Tư: 23946 - 00541 - 33585 - 60217 - 93830 - 75683 - 06036
Vũng Tàu
G.Nhất: 03546
TP. HCM
G.Tư: 27846 - 12330 - 69104 - 08971 - 63241 - 88701 - 89037

Các thống kê cơ bản Miền Nam đài (1-2) đến Ngày 16/05/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

60      ( 12 ngày )
11      ( 8 ngày )
49      ( 7 ngày )
70      ( 7 ngày )
74      ( 7 ngày )
84      ( 7 ngày )
66      ( 6 ngày )
82      ( 6 ngày )
93      ( 6 ngày )
18      ( 5 ngày )
21      ( 5 ngày )
37      ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

60      ( 12 ngày )
11      ( 8 ngày )
49      ( 7 ngày )
70      ( 7 ngày )
74      ( 7 ngày )
84      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

96 ( 196 Lần ) Tăng 38
43 ( 149 Lần ) Tăng 28
90 ( 123 Lần ) Giảm 38
89 ( 120 Lần ) Không tăng
28 ( 117 Lần ) Không tăng
40 ( 116 Lần ) Giảm 5
58 ( 115 Lần ) Tăng 38
68 ( 97 Lần ) Tăng 97
10 ( 82 Lần ) Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

40 ( 272 Lần ) Tăng 75
06 ( 257 Lần ) Tăng 41
96 ( 228 Lần ) Tăng 2
23 ( 226 Lần ) Không tăng
34 ( 210 Lần ) Giảm 1
68 ( 208 Lần ) Tăng 97
90 ( 202 Lần ) Tăng 3
95 ( 194 Lần ) Không tăng
51 ( 191 Lần ) Tăng 32

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
469 Lần 46
0 431 Lần 84
426 Lần 33
1 416 Lần 86
331 Lần 61
2 338 Lần 47
393 Lần 194
3 373 Lần 12
396 Lần 61
4 193 Lần 64
415 Lần 73
5 506 Lần 99
386 Lần 234
6 453 Lần 78
332 Lần 39
7 173 Lần 42
253 Lần 22
8 523 Lần 174
595 Lần 155
9 590 Lần 66

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

60  ( 12 ngày )
11  ( 8 ngày )
49  ( 7 ngày )
70  ( 7 ngày )
74  ( 7 ngày )
84  ( 7 ngày )
66  ( 6 ngày )
82  ( 6 ngày )
93  ( 6 ngày )

Miền Bắc

26  ( 31 ngày )
36  ( 17 ngày )
39  ( 15 ngày )
00  ( 14 ngày )
59  ( 13 ngày )
20  ( 11 ngày )
01  ( 10 ngày )
41  ( 10 ngày )
02  ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

51  ( 10 ngày )
80  ( 9 ngày )
93  ( 9 ngày )
52  ( 8 ngày )
73  ( 8 ngày )
41  ( 6 ngày )
58  ( 6 ngày )