In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 64 Miền Nam đài (1-2) từ ngày: 09-02-2026 - 11-03-2026
Vũng Tàu
G.Nhì: 63864
Tiền Giang
G.Nhì: 18164
An Giang
G.Tư: 41560 - 45877 - 91064 - 23269 - 61484 - 37925 - 62433
Tiền Giang
G.Tư: 41619 - 68464 - 28793 - 56459 - 89132 - 83044 - 63941
Vĩnh Long
G.Năm: 9664
Tây Ninh
G.Sáu: 6264 - 8140 - 1249
Bến Tre
G.Sáu: 8775 - 8399 - 3564
Tiền Giang
G.Sáu: 0064 - 4405 - 8644
Vĩnh Long
G.Tư: 25220 - 15418 - 40005 - 31751 - 82164 - 13210 - 72482
Đồng Nai
G.Bảy: 764
Bến Tre
G.Tư: 31551 - 19784 - 42631 - 49120 - 52364 - 64587 - 01454
TP. HCM
G.Ba: 59619 - 39564
Đồng Tháp
G.Nhất: 37364

Các thống kê cơ bản Miền Nam đài (1-2) đến Ngày 10/03/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

13      ( 11 ngày )
48      ( 11 ngày )
96      ( 9 ngày )
17      ( 8 ngày )
75      ( 8 ngày )
10      ( 7 ngày )
50      ( 7 ngày )
76      ( 7 ngày )
16      ( 6 ngày )
61      ( 6 ngày )
86      ( 6 ngày )
03      ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

13      ( 11 ngày )
48      ( 11 ngày )
96      ( 9 ngày )
17      ( 8 ngày )
75      ( 8 ngày )
10      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

93 ( 139 Lần ) Tăng 39
59 ( 128 Lần ) Tăng 68
05 ( 117 Lần ) Tăng 38
77 ( 107 Lần ) Tăng 77
19 ( 105 Lần ) Giảm 15
08 ( 97 Lần ) Tăng 68
22 ( 96 Lần ) Tăng 32
81 ( 93 Lần ) Giảm 33
21 ( 92 Lần ) Tăng 33

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

93 ( 226 Lần ) Tăng 39
19 ( 199 Lần ) Tăng 38
05 ( 198 Lần ) Tăng 64
12 ( 179 Lần ) Không tăng
98 ( 178 Lần ) Không tăng
60 ( 168 Lần ) Không tăng
82 ( 162 Lần ) Giảm 33
81 ( 160 Lần ) Không tăng
04 ( 149 Lần ) Giảm 10

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
493 Lần 115
0 220 Lần 4
318 Lần 65
1 492 Lần 44
392 Lần 10
2 388 Lần 6
93 Lần 73
3 368 Lần 6
341 Lần 18
4 278 Lần 37
430 Lần 131
5 325 Lần 30
246 Lần 98
6 96 Lần 114
394 Lần 114
7 357 Lần 166
241 Lần 76
8 363 Lần 98
371 Lần 68
9 431 Lần 3

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

13  ( 11 ngày )
48  ( 11 ngày )
96  ( 9 ngày )
17  ( 8 ngày )
75  ( 8 ngày )
10  ( 7 ngày )
50  ( 7 ngày )
76  ( 7 ngày )
16  ( 6 ngày )

Miền Bắc

76  ( 25 ngày )
34  ( 23 ngày )
86  ( 10 ngày )
93  ( 10 ngày )
07  ( 8 ngày )
17  ( 8 ngày )
00  ( 7 ngày )
48  ( 7 ngày )
13  ( 6 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

34  ( 17 ngày )
07  ( 12 ngày )
59  ( 11 ngày )
27  ( 9 ngày )
04  ( 8 ngày )
08  ( 8 ngày )
75  ( 8 ngày )
36  ( 7 ngày )
85  ( 7 ngày )