In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 02 Miền Bắc đài (1-2) từ ngày: 15-01-2026 - 14-02-2026
Hải Phòng
G.Tư: 4363 - 7407 - 1202 - 9519
Bắc Ninh
G.Nhì: 96602 - 63021
G.Tư: 8089 - 3266 - 4238 - 9502
Quảng Ninh
G.Ba: 28385 - 68491 - 37698 - 84902 - 95439 - 27277
Hà Nội
G.Năm: 0094 - 5002 - 9856 - 7910 - 6887 - 5365
Hà Nội
G.Ba: 42645 - 73512 - 76496 - 96228 - 44302 - 99454
Bắc Ninh
G.Tư: 3309 - 9602 - 5037 - 3432
Hà Nội
G.Tư: 9302 - 9362 - 5044 - 4481
Thái Bình
G.Tư: 3102 - 2391 - 4962 - 8535
Hải Phòng
G.Sáu: 484 - 417 - 202
Hà Nội
G.Ba: 83347 - 49488 - 42251 - 16165 - 27018 - 04302
Hà Nội
G.Nhì: 28702 - 94053

Các thống kê cơ bản Miền Bắc đài () đến Ngày 13/02/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

84      ( 20 ngày )
31      ( 12 ngày )
06      ( 11 ngày )
54      ( 11 ngày )
74      ( 11 ngày )
22      ( 10 ngày )
24      ( 10 ngày )
28      ( 10 ngày )
52      ( 10 ngày )
44      ( 9 ngày )
71      ( 9 ngày )
40      ( 8 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

73 ( 107 Lần ) Tăng 51
02 ( 73 Lần ) Giảm 11
09 ( 73 Lần ) Tăng 17
21 ( 73 Lần ) Tăng 17
59 ( 73 Lần ) Giảm 39
75 ( 73 Lần ) Tăng 17
90 ( 73 Lần ) Giảm 11
16 ( 56 Lần ) Không tăng
23 ( 56 Lần ) Giảm 28

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

32 ( 142 Lần ) Không tăng
73 ( 134 Lần ) Tăng 51
09 ( 130 Lần ) Giảm 10
59 ( 129 Lần ) Tăng 17
77 ( 129 Lần ) Giảm 10
89 ( 113 Lần ) Không tăng
23 ( 112 Lần ) Giảm 27
85 ( 112 Lần ) Không tăng
91 ( 112 Lần ) Giảm 27

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
270 Lần 18
0 174 Lần 6
152 Lần 16
1 225 Lần 29
202 Lần 6
2 230 Lần 22
168 Lần 56
3 354 Lần 10
196 Lần 0
4 84 Lần 56
230 Lần 78
5 118 Lần 78
118 Lần 78
6 146 Lần 34
259 Lần 63
7 191 Lần 33
118 Lần 78
8 174 Lần 50
258 Lần 78
9 275 Lần 117

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

07  ( 19 ngày )
00  ( 11 ngày )
35  ( 11 ngày )
90  ( 11 ngày )
80  ( 10 ngày )
40  ( 9 ngày )
47  ( 9 ngày )
57  ( 9 ngày )
44  ( 8 ngày )

Miền Bắc

84  ( 20 ngày )
31  ( 12 ngày )
06  ( 11 ngày )
54  ( 11 ngày )
74  ( 11 ngày )
22  ( 10 ngày )
24  ( 10 ngày )
28  ( 10 ngày )
52  ( 10 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

02  ( 8 ngày )
38  ( 8 ngày )
70  ( 8 ngày )
76  ( 7 ngày )
91  ( 7 ngày )
01  ( 6 ngày )
32  ( 6 ngày )
60  ( 6 ngày )
64  ( 6 ngày )