In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 12 Miền Bắc đài (1-2) từ ngày: 17-05-2026 - 16-06-2026
Thái Bình
G.Tư: 5312 - 6012 - 9379 - 3924
Hà Nội
G.Ba: 23098 - 51786 - 44412 - 07872 - 77778 - 58823
Quảng Ninh
G.Tư: 7219 - 6612 - 8243 - 5385
Hà Nội
G.Năm: 8154 - 5355 - 5712 - 2460 - 5262 - 6198
Thái Bình
G.Năm: 6081 - 6150 - 1112 - 6923 - 8303 - 9866
Bắc Ninh
G.Ba: 01096 - 81866 - 19263 - 59097 - 46712 - 16436
G.Năm: 2819 - 3011 - 7912 - 9554 - 2672 - 5294
Hà Nội
G.Tư: 6114 - 2612 - 9022 - 7066
Hải Phòng
G.Bảy: 43 - 12 - 78 - 81
Hà Nội
G.Ba: 99485 - 18305 - 26585 - 54713 - 05983 - 46412
Thái Bình
G.Tư: 9876 - 5312 - 7235 - 3516

Các thống kê cơ bản Miền Bắc đài () đến Ngày 16/06/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

81      ( 16 ngày )
94      ( 12 ngày )
16      ( 11 ngày )
42      ( 10 ngày )
53      ( 10 ngày )
34      ( 9 ngày )
60      ( 9 ngày )
64      ( 9 ngày )
97      ( 9 ngày )
25      ( 8 ngày )
66      ( 8 ngày )
19      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

00 ( 106 Lần ) Không tăng
23 ( 84 Lần ) Tăng 56
69 ( 84 Lần ) Không tăng
74 ( 84 Lần ) Không tăng
38 ( 83 Lần ) Không tăng
02 ( 56 Lần ) Không tăng
07 ( 56 Lần ) Không tăng
12 ( 56 Lần ) Không tăng
13 ( 56 Lần ) Giảm 28

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

23 ( 167 Lần ) Tăng 56
52 ( 166 Lần ) Không tăng
00 ( 162 Lần ) Không tăng
48 ( 140 Lần ) Tăng 28
69 ( 140 Lần ) Không tăng
21 ( 112 Lần ) Tăng 28
37 ( 112 Lần ) Không tăng
44 ( 112 Lần ) Tăng 28
74 ( 112 Lần ) Không tăng

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
330 Lần 28
0 211 Lần 56
196 Lần 49
1 224 Lần 28
280 Lần 140
2 252 Lần 56
279 Lần 0
3 252 Lần 0
224 Lần 0
4 218 Lần 1
140 Lần 0
5 224 Lần 0
196 Lần 28
6 196 Lần 28
252 Lần 56
7 196 Lần 28
239 Lần 6
8 195 Lần 0
112 Lần 28
9 280 Lần 84

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

91  ( 11 ngày )
24  ( 9 ngày )
28  ( 9 ngày )
48  ( 9 ngày )
26  ( 8 ngày )
52  ( 8 ngày )
01  ( 7 ngày )
47  ( 7 ngày )
89  ( 7 ngày )

Miền Bắc

81  ( 16 ngày )
94  ( 12 ngày )
16  ( 11 ngày )
42  ( 10 ngày )
53  ( 10 ngày )
34  ( 9 ngày )
60  ( 9 ngày )
64  ( 9 ngày )
97  ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

07  ( 18 ngày )
34  ( 18 ngày )
19  ( 13 ngày )
22  ( 12 ngày )
64  ( 12 ngày )
72  ( 11 ngày )
63  ( 9 ngày )
69  ( 9 ngày )
47  ( 8 ngày )