In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 13 Miền Bắc đài (1-2) từ ngày: 17-06-2026 - 17-07-2026
Hà Nội
G.Năm: 9892 - 1455 - 2364 - 0413 - 0001 - 5503
Hải Phòng
G.Ba: 42362 - 67566 - 13136 - 06645 - 01113 - 60061
G.Năm: 0554 - 9113 - 8482 - 1034 - 9727 - 1194
Hà Nội
G.Ba: 87413 - 10392 - 19463 - 76869 - 45291 - 19660
G.Bảy: 13 - 05 - 64 - 46
Quảng Ninh
G.Năm: 7713 - 3696 - 0247 - 9389 - 6262 - 7366
Thái Bình
G.Ba: 22964 - 18198 - 37503 - 11113 - 09823 - 04737
Hải Phòng
G.Bảy: 90 - 68 - 92 - 13
Nam Định
G.Năm: 0639 - 1313 - 0757 - 8887 - 4331 - 0680
Quảng Ninh
G.Năm: 5955 - 6167 - 6113 - 6975 - 1354 - 5853
Thái Bình
G.Bảy: 94 - 33 - 07 - 13
Nam Định
G.Sáu: 461 - 038 - 213
Bắc Ninh
G.Nhì: 02687 - 31013
G.Tư: 1081 - 7884 - 5564 - 8913

Các thống kê cơ bản Miền Bắc đài () đến Ngày 16/07/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

51      ( 11 ngày )
15      ( 10 ngày )
21      ( 9 ngày )
93      ( 9 ngày )
07      ( 8 ngày )
41      ( 8 ngày )
78      ( 8 ngày )
22      ( 7 ngày )
84      ( 7 ngày )
91      ( 7 ngày )
02      ( 6 ngày )
27      ( 6 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

17 ( 84 Lần ) Tăng 28
33 ( 84 Lần ) Tăng 28
46 ( 84 Lần ) Tăng 56
92 ( 84 Lần ) Giảm 28
63 ( 82 Lần ) Tăng 82
19 ( 80 Lần ) Không tăng
05 ( 56 Lần ) Giảm 28
37 ( 56 Lần ) Tăng 56
49 ( 56 Lần ) Tăng 28

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

19 ( 136 Lần ) Giảm 28
05 ( 112 Lần ) Giảm 28
17 ( 112 Lần ) Tăng 28
31 ( 112 Lần ) Không tăng
33 ( 112 Lần ) Tăng 28
37 ( 112 Lần ) Tăng 56
50 ( 112 Lần ) Không tăng
53 ( 112 Lần ) Tăng 28
64 ( 112 Lần ) Giảm 28

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
196 Lần 56
0 196 Lần 56
304 Lần 28
1 84 Lần 28
56 Lần 28
2 224 Lần 56
224 Lần 0
3 278 Lần 82
249 Lần 56
4 112 Lần 56
168 Lần 28
5 252 Lần 56
306 Lần 82
6 280 Lần 84
280 Lần 0
7 333 Lần 56
308 Lần 0
8 196 Lần 0
168 Lần 111
9 304 Lần 29

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

94  ( 15 ngày )
08  ( 12 ngày )
75  ( 11 ngày )
39  ( 9 ngày )
77  ( 9 ngày )
37  ( 8 ngày )
84  ( 8 ngày )
89  ( 8 ngày )
24  ( 7 ngày )

Miền Bắc

51  ( 11 ngày )
15  ( 10 ngày )
21  ( 9 ngày )
93  ( 9 ngày )
07  ( 8 ngày )
41  ( 8 ngày )
78  ( 8 ngày )
22  ( 7 ngày )
84  ( 7 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

26  ( 12 ngày )
25  ( 9 ngày )
55  ( 8 ngày )
35  ( 7 ngày )
40  ( 7 ngày )
45  ( 7 ngày )
97  ( 6 ngày )