In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 14 Miền Bắc đài (1-2) từ ngày: 15-12-2025 - 14-01-2026
Quảng Ninh
G.Ba: 98542 - 55671 - 77880 - 26614 - 09288 - 10383
Hà Nội
G.Nhì: 99688 - 98714
Nam Định
G.Năm: 3778 - 6260 - 7787 - 9014 - 8094 - 7516
G.Bảy: 70 - 45 - 14 - 13
Hải Phòng
G.Tư: 0981 - 5060 - 0292 - 2714
Quảng Ninh
G.Năm: 4054 - 1711 - 3927 - 8114 - 2809 - 3019
Hà Nội
G.Ba: 98098 - 91430 - 49450 - 05014 - 90408 - 45714
Hải Phòng
G.Năm: 9676 - 3588 - 7583 - 6524 - 3115 - 8814
Thái Bình
G.Sáu: 514 - 178 - 302
Bắc Ninh
G.Năm: 0726 - 2294 - 2114 - 0289 - 6053 - 1358
Hà Nội
G.Ba: 65344 - 91665 - 04614 - 95202 - 50633 - 37176

Các thống kê cơ bản Miền Bắc đài () đến Ngày 13/01/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

55      ( 21 ngày )
79      ( 19 ngày )
90      ( 16 ngày )
61      ( 13 ngày )
91      ( 12 ngày )
96      ( 12 ngày )
04      ( 11 ngày )
28      ( 11 ngày )
81      ( 11 ngày )
29      ( 9 ngày )
59      ( 9 ngày )
85      ( 9 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

95 ( 67 Lần ) Không tăng
08 ( 61 Lần ) Giảm 16
35 ( 56 Lần ) Tăng 13
63 ( 56 Lần ) Tăng 13
73 ( 56 Lần ) Tăng 13
39 ( 51 Lần ) Tăng 13
30 ( 48 Lần ) Không tăng
36 ( 48 Lần ) Không tăng
88 ( 47 Lần ) Tăng 28

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

43 ( 119 Lần ) Không tăng
27 ( 114 Lần ) Tăng 13
54 ( 108 Lần ) Giảm 28
70 ( 104 Lần ) Không tăng
88 ( 94 Lần ) Tăng 28
45 ( 92 Lần ) Giảm 28
66 ( 91 Lần ) Giảm 28
08 ( 90 Lần ) Giảm 15
14 ( 90 Lần ) Tăng 13

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
160 Lần 3
0 190 Lần 74
154 Lần 106
1 51 Lần 45
101 Lần 19
2 170 Lần 22
297 Lần 10
3 216 Lần 82
137 Lần 45
4 160 Lần 80
107 Lần 61
5 179 Lần 3
173 Lần 19
6 61 Lần 45
130 Lần 77
7 155 Lần 61
116 Lần 38
8 218 Lần 46
137 Lần 74
9 112 Lần 26

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

45  ( 12 ngày )
73  ( 11 ngày )
34  ( 9 ngày )
47  ( 9 ngày )
98  ( 9 ngày )
23  ( 8 ngày )
39  ( 8 ngày )
20  ( 7 ngày )
63  ( 7 ngày )

Miền Bắc

55  ( 21 ngày )
79  ( 19 ngày )
90  ( 16 ngày )
61  ( 13 ngày )
91  ( 12 ngày )
96  ( 12 ngày )
04  ( 11 ngày )
28  ( 11 ngày )
81  ( 11 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

36  ( 12 ngày )
55  ( 12 ngày )
31  ( 10 ngày )
22  ( 9 ngày )
72  ( 8 ngày )
10  ( 7 ngày )
49  ( 7 ngày )
08  ( 6 ngày )
14  ( 6 ngày )