In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 20 Miền Bắc đài (1-2) từ ngày: 13-08-2026 - 12-09-2026
Bắc Ninh
G.Bảy: 18 - 20 - 87 - 62
Thái Bình
G.Tư: 5528 - 2212 - 1420 - 6993
Bắc Ninh
G.Ba: 60516 - 22853 - 65620 - 02493 - 52067 - 04270
Hải Phòng
G.Nhất: 75320
G.Sáu: 250 - 356 - 120
Quảng Ninh
G.Sáu: 020 - 762 - 633
Bắc Ninh
G.Tư: 5077 - 4420 - 4911 - 6688
Hải Phòng
G.Ba: 41944 - 45738 - 71720 - 81217 - 65909 - 66106
G.Năm: 4236 - 6562 - 7088 - 9520 - 1472 - 2629
Hà Nội
G.Ba: 55981 - 70111 - 58720 - 59614 - 16508 - 49317
G.Tư: 2360 - 5647 - 9651 - 3020

Các thống kê cơ bản Miền Bắc đài () đến Ngày 11/09/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

82      ( 16 ngày )
09      ( 14 ngày )
80      ( 14 ngày )
98      ( 13 ngày )
51      ( 12 ngày )
55      ( 9 ngày )
61      ( 9 ngày )
56      ( 8 ngày )
23      ( 7 ngày )
25      ( 7 ngày )
32      ( 7 ngày )
21      ( 6 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

00 ( 84 Lần ) Tăng 28
24 ( 84 Lần ) Không tăng
83 ( 84 Lần ) Tăng 84
06 ( 56 Lần ) Giảm 28
07 ( 56 Lần ) Giảm 28
10 ( 56 Lần ) Tăng 28
27 ( 56 Lần ) Không tăng
36 ( 56 Lần ) Không tăng
41 ( 56 Lần ) Tăng 28

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

93 ( 140 Lần ) Không tăng
00 ( 112 Lần ) Tăng 56
31 ( 112 Lần ) Tăng 28
34 ( 112 Lần ) Không tăng
48 ( 112 Lần ) Không tăng
57 ( 112 Lần ) Giảm 28
70 ( 112 Lần ) Không tăng
37 ( 109 Lần ) Không tăng
87 ( 109 Lần ) Giảm 28

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
333 Lần 0
0 280 Lần 56
196 Lần 0
1 193 Lần 84
168 Lần 56
2 192 Lần 4
224 Lần 28
3 252 Lần 84
252 Lần 0
4 361 Lần 56
164 Lần 52
5 140 Lần 56
140 Lần 56
6 196 Lần 28
252 Lần 56
7 364 Lần 81
249 Lần 3
8 140 Lần 28
280 Lần 28
9 140 Lần 28

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

39  ( 18 ngày )
41  ( 14 ngày )
43  ( 13 ngày )
44  ( 13 ngày )
34  ( 9 ngày )
02  ( 8 ngày )
80  ( 8 ngày )
98  ( 8 ngày )
22  ( 6 ngày )

Miền Bắc

82  ( 16 ngày )
09  ( 14 ngày )
80  ( 14 ngày )
98  ( 13 ngày )
51  ( 12 ngày )
55  ( 9 ngày )
61  ( 9 ngày )
56  ( 8 ngày )
23  ( 7 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

09  ( 17 ngày )
24  ( 12 ngày )
52  ( 12 ngày )
13  ( 10 ngày )
25  ( 10 ngày )
48  ( 10 ngày )
67  ( 10 ngày )
36  ( 7 ngày )
38  ( 7 ngày )