In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 27 Miền Bắc đài (1-2) từ ngày: 16-04-2026 - 16-05-2026
Nam Định
G.Ba: 84491 - 73570 - 57612 - 69204 - 74927 - 10074
Quảng Ninh
G.Ba: 02993 - 39635 - 64827 - 63404 - 13927 - 61748
G.Bảy: 27 - 32 - 31 - 58
Thái Bình
G.Ba: 61895 - 30357 - 50223 - 32428 - 88363 - 00727
Hải Phòng
G.Ba: 22927 - 29764 - 94519 - 63942 - 21062 - 69625
G.Năm: 5151 - 1059 - 8554 - 7671 - 0982 - 0427
Quảng Ninh
G.Năm: 1236 - 5501 - 5959 - 0684 - 0948 - 2727
Hà Nội
G.Năm: 2627 - 2460 - 5781 - 1928 - 8847 - 7793
Thái Bình
G.Năm: 0381 - 9484 - 0362 - 9648 - 8227 - 7191
Nam Định
G.Năm: 3735 - 6499 - 3927 - 4766 - 8643 - 6855
G.Bảy: 27 - 99 - 57 - 39
Hải Phòng
G.Bảy: 30 - 27 - 13 - 77
Hà Nội
G.Nhất: 97627

Các thống kê cơ bản Miền Bắc đài () đến Ngày 15/05/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

26      ( 30 ngày )
36      ( 16 ngày )
39      ( 14 ngày )
00      ( 13 ngày )
59      ( 12 ngày )
78      ( 12 ngày )
20      ( 10 ngày )
01      ( 9 ngày )
41      ( 9 ngày )
02      ( 8 ngày )
29      ( 8 ngày )
82      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

46 ( 112 Lần ) Tăng 28
48 ( 108 Lần ) Tăng 26
89 ( 84 Lần ) Không tăng
98 ( 84 Lần ) Tăng 56
14 ( 83 Lần ) Tăng 55
24 ( 83 Lần ) Tăng 27
31 ( 83 Lần ) Tăng 58
91 ( 83 Lần ) Tăng 29
12 ( 82 Lần ) Tăng 27

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

91 ( 165 Lần ) Tăng 55
52 ( 163 Lần ) Tăng 2
04 ( 156 Lần ) Tăng 46
17 ( 156 Lần ) Không tăng
46 ( 140 Lần ) Không tăng
74 ( 137 Lần ) Giảm 1
48 ( 136 Lần ) Tăng 54
89 ( 112 Lần ) Không tăng
14 ( 110 Lần ) Tăng 55

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
261 Lần 41
0 272 Lần 164
333 Lần 138
1 305 Lần 88
194 Lần 28
2 303 Lần 29
178 Lần 19
3 268 Lần 23
464 Lần 109
4 419 Lần 113
168 Lần 3
5 193 Lần 1
344 Lần 130
6 274 Lần 135
274 Lần 53
7 272 Lần 24
350 Lần 159
8 344 Lần 109
349 Lần 132
9 265 Lần 80

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

60  ( 12 ngày )
11  ( 8 ngày )
49  ( 7 ngày )
70  ( 7 ngày )
74  ( 7 ngày )
84  ( 7 ngày )
66  ( 6 ngày )
82  ( 6 ngày )
93  ( 6 ngày )

Miền Bắc

26  ( 30 ngày )
36  ( 16 ngày )
39  ( 14 ngày )
00  ( 13 ngày )
59  ( 12 ngày )
78  ( 12 ngày )
20  ( 10 ngày )
01  ( 9 ngày )
41  ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

51  ( 10 ngày )
80  ( 9 ngày )
93  ( 9 ngày )
52  ( 8 ngày )
73  ( 8 ngày )
41  ( 6 ngày )
58  ( 6 ngày )