In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 31 Miền Bắc đài (1-2) từ ngày: 16-04-2026 - 16-05-2026
Nam Định
G.Nhì: 39224 - 96731
Hải Phòng
G.Ba: 35265 - 66870 - 56598 - 80731 - 79352 - 56131
Quảng Ninh
G.Bảy: 27 - 32 - 31 - 58
Bắc Ninh
G.Nhì: 03313 - 79331
Quảng Ninh
G.Bảy: 37 - 44 - 31 - 50
Hà Nội
G.Sáu: 185 - 231 - 468
Hà Nội
G.Năm: 4202 - 7044 - 3363 - 0261 - 0196 - 7831
Bắc Ninh
G.Năm: 0205 - 3067 - 6198 - 5898 - 2470 - 6631
Quảng Ninh
G.Tư: 1513 - 6031 - 9510 - 5834
Nam Định
G.Năm: 6173 - 7658 - 4136 - 5645 - 2979 - 9831

Các thống kê cơ bản Miền Bắc đài () đến Ngày 15/05/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

26      ( 30 ngày )
36      ( 16 ngày )
39      ( 14 ngày )
00      ( 13 ngày )
59      ( 12 ngày )
78      ( 12 ngày )
20      ( 10 ngày )
01      ( 9 ngày )
41      ( 9 ngày )
02      ( 8 ngày )
29      ( 8 ngày )
82      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

46 ( 112 Lần ) Tăng 28
48 ( 96 Lần ) Tăng 14
89 ( 84 Lần ) Không tăng
98 ( 84 Lần ) Tăng 56
14 ( 83 Lần ) Tăng 55
24 ( 77 Lần ) Tăng 21
31 ( 77 Lần ) Tăng 52
91 ( 77 Lần ) Tăng 23
12 ( 76 Lần ) Tăng 21

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

52 ( 163 Lần ) Tăng 2
91 ( 159 Lần ) Tăng 49
17 ( 156 Lần ) Không tăng
04 ( 144 Lần ) Tăng 34
46 ( 140 Lần ) Không tăng
74 ( 131 Lần ) Giảm 7
48 ( 124 Lần ) Tăng 42
89 ( 112 Lần ) Không tăng
14 ( 110 Lần ) Tăng 55

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
243 Lần 23
0 248 Lần 140
327 Lần 132
1 287 Lần 70
182 Lần 40
2 297 Lần 23
166 Lần 31
3 268 Lần 23
452 Lần 97
4 383 Lần 77
168 Lần 3
5 187 Lần 7
308 Lần 94
6 256 Lần 117
256 Lần 35
7 248 Lần 0
314 Lần 123
8 314 Lần 79
337 Lần 120
9 265 Lần 80

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

60  ( 12 ngày )
11  ( 8 ngày )
49  ( 7 ngày )
70  ( 7 ngày )
74  ( 7 ngày )
84  ( 7 ngày )
66  ( 6 ngày )
82  ( 6 ngày )
93  ( 6 ngày )

Miền Bắc

26  ( 30 ngày )
36  ( 16 ngày )
39  ( 14 ngày )
00  ( 13 ngày )
59  ( 12 ngày )
78  ( 12 ngày )
20  ( 10 ngày )
01  ( 9 ngày )
41  ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

51  ( 10 ngày )
80  ( 9 ngày )
93  ( 9 ngày )
52  ( 8 ngày )
73  ( 8 ngày )
41  ( 6 ngày )
58  ( 6 ngày )