In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 33 Miền Bắc đài (1-2) từ ngày: 13-11-2025 - 13-12-2025
Nam Định
G.Bảy: 60 - 83 - 33 - 10
Hải Phòng
G.Nhất: 34933
G.Tư: 2000 - 1733 - 7056 - 3694
Bắc Ninh
G.Bảy: 18 - 96 - 61 - 33
Quảng Ninh
G.Ba: 98133 - 60608 - 54866 - 13097 - 67248 - 18417
Hà Nội
G.Năm: 2033 - 6447 - 4377 - 9462 - 5889 - 3510
Hải Phòng
G.Ba: 20838 - 90133 - 99093 - 93075 - 44727 - 22075
Hà Nội
ĐB: 46433
Thái Bình
G.Năm: 0404 - 1164 - 8073 - 1802 - 3013 - 1033

Các thống kê cơ bản Miền Bắc đài () đến Ngày 13/12/2025

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

79      ( 17 ngày )
97      ( 16 ngày )
55      ( 13 ngày )
43      ( 12 ngày )
38      ( 10 ngày )
66      ( 10 ngày )
51      ( 9 ngày )
20      ( 8 ngày )
80      ( 8 ngày )
04      ( 7 ngày )
23      ( 7 ngày )
28      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

00 ( 77 Lần ) Tăng 21
14 ( 77 Lần ) Giảm 7
33 ( 77 Lần ) Giảm 7
62 ( 77 Lần ) Giảm 7
60 ( 70 Lần ) Tăng 42
68 ( 67 Lần ) Tăng 42
03 ( 56 Lần ) Không tăng
32 ( 56 Lần ) Giảm 56
37 ( 56 Lần ) Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

03 ( 140 Lần ) Giảm 27
14 ( 133 Lần ) Giảm 6
62 ( 133 Lần ) Tăng 21
01 ( 112 Lần ) Không tăng
15 ( 112 Lần ) Giảm 27
31 ( 112 Lần ) Không tăng
32 ( 112 Lần ) Không tăng
78 ( 112 Lần ) Giảm 27
95 ( 112 Lần ) Giảm 27

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
210 Lần 14
0 238 Lần 98
287 Lần 49
1 154 Lần 42
147 Lần 21
2 308 Lần 53
341 Lần 77
3 272 Lần 76
154 Lần 14
4 238 Lần 70
202 Lần 9
5 140 Lần 112
284 Lần 35
6 208 Lần 14
140 Lần 84
7 161 Lần 35
147 Lần 63
8 228 Lần 21
161 Lần 63
9 126 Lần 14

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

06  ( 19 ngày )
65  ( 12 ngày )
17  ( 10 ngày )
19  ( 10 ngày )
99  ( 9 ngày )
35  ( 8 ngày )
41  ( 8 ngày )
57  ( 8 ngày )
37  ( 7 ngày )

Miền Bắc

79  ( 17 ngày )
97  ( 16 ngày )
55  ( 13 ngày )
43  ( 12 ngày )
38  ( 10 ngày )
66  ( 10 ngày )
51  ( 9 ngày )
20  ( 8 ngày )
80  ( 8 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

75  ( 20 ngày )
90  ( 15 ngày )
20  ( 12 ngày )
00  ( 10 ngày )
34  ( 9 ngày )
48  ( 9 ngày )
91  ( 9 ngày )
21  ( 6 ngày )
27  ( 6 ngày )