In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 41 Miền Bắc đài (1-2) từ ngày: 17-05-2026 - 16-06-2026
Hà Nội
G.Năm: 8441 - 9252 - 6691 - 7536 - 9217 - 5638
Bắc Ninh
G.Năm: 1100 - 4827 - 5169 - 5458 - 0852 - 5941
Thái Bình
G.Năm: 2393 - 6574 - 1836 - 4134 - 5141 - 9548
G.Bảy: 09 - 11 - 41 - 15
Quảng Ninh
G.Ba: 34079 - 78655 - 33221 - 16531 - 68167 - 40341
Hải Phòng
G.Năm: 3246 - 9921 - 5398 - 6029 - 6441 - 1810
Hà Nội
G.Tư: 8278 - 6410 - 3916 - 6841
Quảng Ninh
G.Ba: 90791 - 37938 - 50959 - 61441 - 01540 - 65366
Hà Nội
G.Sáu: 941 - 444 - 120

Các thống kê cơ bản Miền Bắc đài () đến Ngày 15/06/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

03      ( 15 ngày )
29      ( 15 ngày )
81      ( 15 ngày )
94      ( 11 ngày )
16      ( 10 ngày )
42      ( 9 ngày )
53      ( 9 ngày )
34      ( 8 ngày )
60      ( 8 ngày )
64      ( 8 ngày )
97      ( 8 ngày )
25      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

00 ( 106 Lần ) Giảm 1
13 ( 84 Lần ) Tăng 28
52 ( 84 Lần ) Tăng 28
69 ( 84 Lần ) Không tăng
74 ( 84 Lần ) Tăng 56
38 ( 83 Lần ) Tăng 28
48 ( 59 Lần ) Giảm 25
02 ( 56 Lần ) Giảm 28
06 ( 56 Lần ) Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

52 ( 166 Lần ) Tăng 28
00 ( 162 Lần ) Tăng 27
69 ( 140 Lần ) Không tăng
23 ( 117 Lần ) Tăng 34
48 ( 115 Lần ) Tăng 3
37 ( 112 Lần ) Không tăng
74 ( 112 Lần ) Tăng 28
12 ( 111 Lần ) Không tăng
13 ( 111 Lần ) Tăng 28

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
364 Lần 5
0 273 Lần 2
251 Lần 6
1 205 Lần 65
158 Lần 37
2 314 Lần 34
282 Lần 59
3 261 Lần 37
233 Lần 18
4 223 Lần 22
152 Lần 12
5 236 Lần 12
174 Lần 6
6 180 Lần 42
317 Lần 38
7 224 Lần 29
251 Lần 35
8 204 Lần 19
143 Lần 25
9 205 Lần 11

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

91  ( 11 ngày )
24  ( 9 ngày )
28  ( 9 ngày )
48  ( 9 ngày )
26  ( 8 ngày )
52  ( 8 ngày )
01  ( 7 ngày )
47  ( 7 ngày )
89  ( 7 ngày )

Miền Bắc

03  ( 15 ngày )
29  ( 15 ngày )
81  ( 15 ngày )
94  ( 11 ngày )
16  ( 10 ngày )
42  ( 9 ngày )
53  ( 9 ngày )
34  ( 8 ngày )
60  ( 8 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

07  ( 18 ngày )
34  ( 18 ngày )
19  ( 13 ngày )
22  ( 12 ngày )
64  ( 12 ngày )
72  ( 11 ngày )
63  ( 9 ngày )
69  ( 9 ngày )
47  ( 8 ngày )