In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 48 Miền Bắc đài (1-2) từ ngày: 17-05-2026 - 16-06-2026
Quảng Ninh
G.Ba: 47665 - 24523 - 93872 - 29148 - 06321 - 40762
Thái Bình
G.Bảy: 48 - 99 - 69 - 38
Nam Định
G.Sáu: 752 - 376 - 448
Hải Phòng
G.Ba: 14720 - 51087 - 55148 - 87196 - 13554 - 85044
Bắc Ninh
G.Tư: 3821 - 1684 - 7399 - 5148
Thái Bình
G.Năm: 2393 - 6574 - 1836 - 4134 - 5141 - 9548
Nam Định
G.Ba: 66948 - 10572 - 55901 - 33708 - 53338 - 03466
Bắc Ninh
G.Năm: 0976 - 4695 - 2571 - 1498 - 5748 - 4618
Nam Định
G.Năm: 0911 - 1352 - 6348 - 9886 - 3058 - 6392

Các thống kê cơ bản Miền Bắc đài () đến Ngày 15/06/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

03      ( 15 ngày )
29      ( 15 ngày )
81      ( 15 ngày )
94      ( 11 ngày )
16      ( 10 ngày )
42      ( 9 ngày )
53      ( 9 ngày )
34      ( 8 ngày )
60      ( 8 ngày )
64      ( 8 ngày )
97      ( 8 ngày )
25      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

00 ( 106 Lần ) Giảm 1
13 ( 84 Lần ) Tăng 28
23 ( 84 Lần ) Tăng 28
48 ( 84 Lần ) Không tăng
52 ( 84 Lần ) Tăng 28
55 ( 84 Lần ) Tăng 56
69 ( 84 Lần ) Không tăng
74 ( 84 Lần ) Tăng 56
38 ( 83 Lần ) Tăng 28

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

23 ( 167 Lần ) Tăng 84
52 ( 166 Lần ) Tăng 28
00 ( 162 Lần ) Tăng 27
48 ( 140 Lần ) Tăng 28
69 ( 140 Lần ) Không tăng
21 ( 112 Lần ) Không tăng
37 ( 112 Lần ) Không tăng
44 ( 112 Lần ) Tăng 28
74 ( 112 Lần ) Tăng 28

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
414 Lần 55
0 323 Lần 48
301 Lần 56
1 280 Lần 140
308 Lần 113
2 364 Lần 84
307 Lần 84
3 336 Lần 112
308 Lần 57
4 295 Lần 50
252 Lần 112
5 336 Lần 112
224 Lần 56
6 280 Lần 58
392 Lần 113
7 224 Lần 29
323 Lần 107
8 279 Lần 56
168 Lần 0
9 280 Lần 64

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

91  ( 11 ngày )
24  ( 9 ngày )
28  ( 9 ngày )
48  ( 9 ngày )
26  ( 8 ngày )
52  ( 8 ngày )
01  ( 7 ngày )
47  ( 7 ngày )
89  ( 7 ngày )

Miền Bắc

03  ( 15 ngày )
29  ( 15 ngày )
81  ( 15 ngày )
94  ( 11 ngày )
16  ( 10 ngày )
42  ( 9 ngày )
53  ( 9 ngày )
34  ( 8 ngày )
60  ( 8 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

07  ( 18 ngày )
34  ( 18 ngày )
19  ( 13 ngày )
22  ( 12 ngày )
64  ( 12 ngày )
72  ( 11 ngày )
63  ( 9 ngày )
69  ( 9 ngày )
47  ( 8 ngày )