In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 52 Miền Bắc đài (1-2) từ ngày: 14-03-2026 - 13-04-2026
Hà Nội
G.Tư: 1232 - 5201 - 1252 - 5915
Thái Bình
G.Nhì: 51070 - 27552
Hải Phòng
G.Ba: 34361 - 52424 - 56036 - 29652 - 85704 - 99491
Bắc Ninh
G.Bảy: 37 - 16 - 52 - 20
Hà Nội
G.Nhì: 14552 - 17487
Hà Nội
G.Ba: 47731 - 60452 - 40281 - 09169 - 89329 - 77930
G.Sáu: 916 - 952 - 302
Thái Bình
G.Tư: 6597 - 3406 - 5752 - 7016
Nam Định
G.Nhất: 19952
Hà Nội
G.Ba: 55791 - 64593 - 46652 - 73481 - 19112 - 67150
G.Bảy: 56 - 52 - 06 - 41
Quảng Ninh
G.Ba: 84001 - 17754 - 44799 - 23752 - 50930 - 00666
Hà Nội
G.Sáu: 057 - 133 - 052
Thái Bình
G.Năm: 8085 - 5101 - 1052 - 5669 - 4280 - 8397
Nam Định
G.Bảy: 52 - 55 - 92 - 91

Các thống kê cơ bản Miền Bắc đài () đến Ngày 12/04/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

96      ( 16 ngày )
81      ( 14 ngày )
88      ( 14 ngày )
27      ( 13 ngày )
46      ( 13 ngày )
11      ( 10 ngày )
90      ( 10 ngày )
75      ( 9 ngày )
76      ( 9 ngày )
48      ( 8 ngày )
51      ( 8 ngày )
34      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

07 ( 104 Lần ) Không tăng
37 ( 96 Lần ) Tăng 1
23 ( 76 Lần ) Tăng 25
80 ( 72 Lần ) Không tăng
20 ( 71 Lần ) Tăng 28
17 ( 56 Lần ) Tăng 28
62 ( 56 Lần ) Tăng 28
69 ( 55 Lần ) Tăng 3
72 ( 55 Lần ) Giảm 21

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

32 ( 129 Lần ) Không tăng
37 ( 121 Lần ) Tăng 26
77 ( 113 Lần ) Tăng 23
30 ( 106 Lần ) Giảm 25
31 ( 105 Lần ) Giảm 26
91 ( 105 Lần ) Tăng 55
07 ( 104 Lần ) Giảm 23
95 ( 104 Lần ) Tăng 23
94 ( 102 Lần ) Không tăng

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
245 Lần 19
0 309 Lần 11
183 Lần 30
1 131 Lần 37
219 Lần 59
2 217 Lần 14
202 Lần 103
3 239 Lần 23
103 Lần 44
4 193 Lần 114
156 Lần 48
5 96 Lần 31
312 Lần 102
6 46 Lần 23
258 Lần 50
7 435 Lần 133
179 Lần 58
8 186 Lần 2
207 Lần 50
9 212 Lần 23

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

59  ( 12 ngày )
71  ( 10 ngày )
27  ( 9 ngày )
21  ( 8 ngày )
39  ( 8 ngày )
83  ( 8 ngày )
85  ( 7 ngày )
02  ( 6 ngày )
37  ( 6 ngày )

Miền Bắc

96  ( 16 ngày )
81  ( 14 ngày )
88  ( 14 ngày )
27  ( 13 ngày )
46  ( 13 ngày )
11  ( 10 ngày )
90  ( 10 ngày )
75  ( 9 ngày )
76  ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

64  ( 10 ngày )
48  ( 9 ngày )
56  ( 8 ngày )
99  ( 8 ngày )
72  ( 7 ngày )
80  ( 7 ngày )
15  ( 6 ngày )
25  ( 6 ngày )
54  ( 6 ngày )