In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 62 Miền Bắc đài (1-2) từ ngày: 14-03-2026 - 13-04-2026
Thái Bình
G.Nhất: 76562
Nam Định
G.Tư: 5568 - 3662 - 3844 - 5731
Hà Nội
G.Năm: 3084 - 4821 - 9506 - 7517 - 2862 - 0778
Hà Nội
G.Tư: 3503 - 4562 - 6592 - 8933
G.Bảy: 20 - 34 - 07 - 62
Hà Nội
G.Ba: 81985 - 47014 - 57792 - 95318 - 78875 - 67162
Quảng Ninh
G.Nhì: 28736 - 20562
Thái Bình
G.Năm: 9261 - 8191 - 4162 - 9138 - 1933 - 9913
Hải Phòng
G.Sáu: 536 - 762 - 964
Quảng Ninh
G.Sáu: 239 - 362 - 997

Các thống kê cơ bản Miền Bắc đài () đến Ngày 12/04/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

96      ( 16 ngày )
81      ( 14 ngày )
88      ( 14 ngày )
27      ( 13 ngày )
46      ( 13 ngày )
11      ( 10 ngày )
90      ( 10 ngày )
75      ( 9 ngày )
76      ( 9 ngày )
48      ( 8 ngày )
51      ( 8 ngày )
34      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

20 ( 107 Lần ) Tăng 64
07 ( 104 Lần ) Không tăng
37 ( 96 Lần ) Tăng 1
23 ( 76 Lần ) Tăng 25
80 ( 72 Lần ) Không tăng
68 ( 68 Lần ) Tăng 40
60 ( 67 Lần ) Tăng 39
17 ( 56 Lần ) Tăng 28
62 ( 56 Lần ) Tăng 28

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

20 ( 135 Lần ) Tăng 64
32 ( 129 Lần ) Không tăng
37 ( 121 Lần ) Tăng 26
60 ( 118 Lần ) Tăng 67
77 ( 113 Lần ) Tăng 23
30 ( 106 Lần ) Giảm 25
31 ( 105 Lần ) Giảm 26
91 ( 105 Lần ) Tăng 55
07 ( 104 Lần ) Giảm 23

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
325 Lần 99
0 425 Lần 127
292 Lần 79
1 193 Lần 99
276 Lần 116
2 253 Lần 22
228 Lần 77
3 257 Lần 5
163 Lần 16
4 256 Lần 51
178 Lần 26
5 115 Lần 50
393 Lần 183
6 106 Lần 37
258 Lần 50
7 435 Lần 133
239 Lần 118
8 231 Lần 43
227 Lần 70
9 308 Lần 73

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

59  ( 12 ngày )
71  ( 10 ngày )
27  ( 9 ngày )
21  ( 8 ngày )
39  ( 8 ngày )
83  ( 8 ngày )
85  ( 7 ngày )
02  ( 6 ngày )
37  ( 6 ngày )

Miền Bắc

96  ( 16 ngày )
81  ( 14 ngày )
88  ( 14 ngày )
27  ( 13 ngày )
46  ( 13 ngày )
11  ( 10 ngày )
90  ( 10 ngày )
75  ( 9 ngày )
76  ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

48  ( 10 ngày )
56  ( 9 ngày )
99  ( 9 ngày )
72  ( 8 ngày )
25  ( 7 ngày )
54  ( 7 ngày )
70  ( 7 ngày )
26  ( 6 ngày )
93  ( 6 ngày )