In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 72 Miền Bắc đài (1-2) từ ngày: 16-04-2026 - 16-05-2026
Hà Nội
G.Sáu: 272 - 676 - 975
Thái Bình
G.Năm: 3343 - 7568 - 2411 - 3891 - 6314 - 2572
Hải Phòng
G.Năm: 3272 - 1087 - 3487 - 3352 - 7313 - 4385
Hà Nội
G.Năm: 9471 - 3483 - 8572 - 3814 - 1250 - 1697
Bắc Ninh
G.Bảy: 72 - 46 - 69 - 18
Quảng Ninh
G.Tư: 4872 - 3132 - 0278 - 0398
Hải Phòng
G.Ba: 63772 - 60051 - 51342 - 47728 - 05907 - 16950
Bắc Ninh
G.Bảy: 52 - 64 - 72 - 79
Hà Nội
G.Ba: 29125 - 09606 - 31567 - 93696 - 67272 - 21532
Nam Định
G.Sáu: 872 - 043 - 819
Hải Phòng
G.Năm: 0711 - 0388 - 4960 - 5179 - 4972 - 1376
Hà Nội
G.Năm: 1860 - 1658 - 3676 - 3091 - 9172 - 4378

Các thống kê cơ bản Miền Bắc đài () đến Ngày 15/05/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

26      ( 30 ngày )
36      ( 16 ngày )
39      ( 14 ngày )
00      ( 13 ngày )
59      ( 12 ngày )
78      ( 12 ngày )
20      ( 10 ngày )
01      ( 9 ngày )
41      ( 9 ngày )
02      ( 8 ngày )
29      ( 8 ngày )
82      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

46 ( 112 Lần ) Tăng 28
89 ( 84 Lần ) Không tăng
98 ( 84 Lần ) Tăng 56
14 ( 83 Lần ) Tăng 55
03 ( 56 Lần ) Không tăng
16 ( 56 Lần ) Tăng 28
24 ( 56 Lần ) Không tăng
31 ( 56 Lần ) Tăng 31
61 ( 56 Lần ) Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

52 ( 163 Lần ) Tăng 2
17 ( 156 Lần ) Không tăng
46 ( 140 Lần ) Không tăng
91 ( 138 Lần ) Tăng 28
89 ( 112 Lần ) Không tăng
04 ( 110 Lần ) Không tăng
14 ( 110 Lần ) Tăng 55
74 ( 110 Lần ) Giảm 28
83 ( 109 Lần ) Không tăng

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
190 Lần 30
0 166 Lần 58
306 Lần 111
1 224 Lần 7
140 Lần 82
2 276 Lần 2
124 Lần 73
3 268 Lần 23
410 Lần 55
4 269 Lần 37
168 Lần 3
5 166 Lần 28
186 Lần 28
6 195 Lần 56
193 Lần 28
7 166 Lần 82
192 Lần 1
8 209 Lần 26
295 Lần 78
9 265 Lần 80

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

60  ( 12 ngày )
11  ( 8 ngày )
49  ( 7 ngày )
70  ( 7 ngày )
74  ( 7 ngày )
84  ( 7 ngày )
66  ( 6 ngày )
82  ( 6 ngày )
93  ( 6 ngày )

Miền Bắc

26  ( 30 ngày )
36  ( 16 ngày )
39  ( 14 ngày )
00  ( 13 ngày )
59  ( 12 ngày )
78  ( 12 ngày )
20  ( 10 ngày )
01  ( 9 ngày )
41  ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

51  ( 9 ngày )
80  ( 8 ngày )
93  ( 8 ngày )
52  ( 7 ngày )
73  ( 7 ngày )
94  ( 7 ngày )
56  ( 6 ngày )