In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 86 Miền Bắc đài (1-2) từ ngày: 17-05-2026 - 16-06-2026
Quảng Ninh
G.Năm: 5223 - 8228 - 1786 - 0703 - 2196 - 6546
Hà Nội
G.Bảy: 62 - 86 - 27 - 00
Hà Nội
G.Ba: 23098 - 51786 - 44412 - 07872 - 77778 - 58823
Quảng Ninh
G.Sáu: 335 - 887 - 586
Hải Phòng
G.Ba: 33176 - 79417 - 97000 - 77385 - 07186 - 44357
Thái Bình
G.Tư: 6992 - 3686 - 8582 - 0414
Nam Định
G.Ba: 49273 - 23826 - 48168 - 65528 - 50304 - 34286
G.Năm: 0911 - 1352 - 6348 - 9886 - 3058 - 6392
Hà Nội
G.Sáu: 430 - 186 - 294
Quảng Ninh
G.Năm: 7157 - 1186 - 4855 - 4562 - 8734 - 4452
Hà Nội
G.Ba: 35697 - 70438 - 35532 - 71986 - 48238 - 64114

Các thống kê cơ bản Miền Bắc đài () đến Ngày 15/06/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

03      ( 15 ngày )
29      ( 15 ngày )
81      ( 15 ngày )
94      ( 11 ngày )
16      ( 10 ngày )
42      ( 9 ngày )
53      ( 9 ngày )
34      ( 8 ngày )
60      ( 8 ngày )
64      ( 8 ngày )
97      ( 8 ngày )
25      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

00 ( 106 Lần ) Giảm 1
13 ( 84 Lần ) Tăng 28
52 ( 84 Lần ) Tăng 28
69 ( 84 Lần ) Không tăng
74 ( 84 Lần ) Tăng 56
38 ( 83 Lần ) Tăng 28
48 ( 78 Lần ) Giảm 6
23 ( 72 Lần ) Tăng 16
55 ( 72 Lần ) Tăng 44

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

52 ( 166 Lần ) Tăng 28
00 ( 162 Lần ) Tăng 27
23 ( 155 Lần ) Tăng 72
69 ( 140 Lần ) Không tăng
48 ( 134 Lần ) Tăng 22
37 ( 112 Lần ) Không tăng
74 ( 112 Lần ) Tăng 28
12 ( 111 Lần ) Không tăng
13 ( 111 Lần ) Tăng 28

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
402 Lần 43
0 311 Lần 36
289 Lần 44
1 262 Lần 122
272 Lần 77
2 352 Lần 72
301 Lần 78
3 318 Lần 94
290 Lần 39
4 277 Lần 32
228 Lần 88
5 312 Lần 88
212 Lần 44
6 256 Lần 34
374 Lần 95
7 224 Lần 29
305 Lần 89
8 261 Lần 38
162 Lần 6
9 262 Lần 46

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

91  ( 11 ngày )
24  ( 9 ngày )
28  ( 9 ngày )
48  ( 9 ngày )
26  ( 8 ngày )
52  ( 8 ngày )
01  ( 7 ngày )
47  ( 7 ngày )
89  ( 7 ngày )

Miền Bắc

03  ( 15 ngày )
29  ( 15 ngày )
81  ( 15 ngày )
94  ( 11 ngày )
16  ( 10 ngày )
42  ( 9 ngày )
53  ( 9 ngày )
34  ( 8 ngày )
60  ( 8 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

07  ( 18 ngày )
34  ( 18 ngày )
19  ( 13 ngày )
22  ( 12 ngày )
64  ( 12 ngày )
72  ( 11 ngày )
63  ( 9 ngày )
69  ( 9 ngày )
47  ( 8 ngày )