In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 95 Miền Bắc đài (1-2) từ ngày: 16-04-2026 - 16-05-2026
Thái Bình
G.Ba: 08193 - 69357 - 46545 - 74599 - 83295 - 32425
Nam Định
G.Năm: 9479 - 8567 - 5492 - 6495 - 0437 - 1364
Bắc Ninh
G.Ba: 09212 - 76395 - 61796 - 72415 - 72798 - 15842
Thái Bình
G.Ba: 61895 - 30357 - 50223 - 32428 - 88363 - 00727
Quảng Ninh
G.Sáu: 695 - 382 - 521
G.Bảy: 09 - 13 - 22 - 95
Nam Định
G.Bảy: 95 - 74 - 59 - 53
Hà Nội
G.Sáu: 311 - 712 - 195

Các thống kê cơ bản Miền Bắc đài () đến Ngày 15/05/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

26      ( 30 ngày )
36      ( 16 ngày )
39      ( 14 ngày )
00      ( 13 ngày )
59      ( 12 ngày )
78      ( 12 ngày )
20      ( 10 ngày )
01      ( 9 ngày )
41      ( 9 ngày )
02      ( 8 ngày )
29      ( 8 ngày )
82      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

46 ( 112 Lần ) Tăng 28
48 ( 86 Lần ) Tăng 4
89 ( 84 Lần ) Không tăng
98 ( 84 Lần ) Tăng 56
14 ( 83 Lần ) Tăng 55
24 ( 72 Lần ) Tăng 16
31 ( 72 Lần ) Tăng 47
91 ( 72 Lần ) Tăng 18
12 ( 71 Lần ) Tăng 16

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

52 ( 163 Lần ) Tăng 2
17 ( 156 Lần ) Không tăng
91 ( 154 Lần ) Tăng 44
46 ( 140 Lần ) Không tăng
04 ( 134 Lần ) Tăng 24
74 ( 126 Lần ) Giảm 12
48 ( 114 Lần ) Tăng 32
89 ( 112 Lần ) Không tăng
14 ( 110 Lần ) Tăng 55

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
228 Lần 8
0 228 Lần 120
322 Lần 127
1 272 Lần 55
172 Lần 50
2 292 Lần 18
156 Lần 41
3 268 Lần 23
442 Lần 87
4 353 Lần 47
168 Lần 3
5 182 Lần 12
278 Lần 64
6 241 Lần 102
241 Lần 20
7 228 Lần 20
284 Lần 93
8 289 Lần 54
327 Lần 110
9 265 Lần 80

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

60  ( 12 ngày )
11  ( 8 ngày )
49  ( 7 ngày )
70  ( 7 ngày )
74  ( 7 ngày )
84  ( 7 ngày )
66  ( 6 ngày )
82  ( 6 ngày )
93  ( 6 ngày )

Miền Bắc

26  ( 30 ngày )
36  ( 16 ngày )
39  ( 14 ngày )
00  ( 13 ngày )
59  ( 12 ngày )
78  ( 12 ngày )
20  ( 10 ngày )
01  ( 9 ngày )
41  ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

51  ( 10 ngày )
80  ( 9 ngày )
93  ( 9 ngày )
52  ( 8 ngày )
73  ( 8 ngày )
41  ( 6 ngày )
58  ( 6 ngày )