In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 03 Miền Trung đài (1-2) từ ngày: 16-04-2026 - 16-05-2026
Thừa T. Huế
G.Tư: 17921 - 42646 - 76943 - 47357 - 10503 - 45232 - 88728
Phú Yên
G.Ba: 83903 - 44720
Kon Tum
G.Tư: 88695 - 32328 - 35926 - 82795 - 24224 - 96864 - 68503
Đà Nẵng
G.Nhì: 94103
Quảng Trị
G.Tư: 57252 - 99713 - 39161 - 42357 - 84303 - 72501 - 02762
Phú Yên
G.Tư: 73619 - 43749 - 04479 - 10459 - 40203 - 77341 - 82202
Quảng Ngãi
G.Nhất: 38503
Thừa T. Huế
G.Năm: 2503

Các thống kê cơ bản Miền Trung đài (1-2) đến Ngày 16/05/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

51      ( 10 ngày )
80      ( 9 ngày )
93      ( 9 ngày )
52      ( 8 ngày )
73      ( 8 ngày )
41      ( 6 ngày )
58      ( 6 ngày )
39      ( 5 ngày )
68      ( 5 ngày )
71      ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

51      ( 10 ngày )
80      ( 9 ngày )
93      ( 9 ngày )
52      ( 8 ngày )
73      ( 8 ngày )
41      ( 6 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

17 ( 101 Lần ) Tăng 73
63 ( 80 Lần ) Tăng 27
25 ( 77 Lần ) Tăng 24
70 ( 71 Lần ) Giảm 8
14 ( 56 Lần ) Không tăng
23 ( 56 Lần ) Giảm 28
33 ( 56 Lần ) Không tăng
55 ( 56 Lần ) Không tăng
57 ( 56 Lần ) Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

32 ( 208 Lần ) Không tăng
14 ( 166 Lần ) Giảm 28
24 ( 138 Lần ) Tăng 5
66 ( 137 Lần ) Không tăng
23 ( 133 Lần ) Không tăng
21 ( 130 Lần ) Không tăng
70 ( 127 Lần ) Tăng 20
92 ( 127 Lần ) Tăng 26
44 ( 124 Lần ) Tăng 21

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
204 Lần 44
0 286 Lần 59
417 Lần 101
1 252 Lần 53
319 Lần 77
2 261 Lần 105
264 Lần 24
3 248 Lần 1
269 Lần 22
4 383 Lần 143
218 Lần 1
5 427 Lần 99
317 Lần 82
6 262 Lần 25
272 Lần 86
7 237 Lần 47
238 Lần 6
8 151 Lần 7
311 Lần 4
9 322 Lần 80

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

60  ( 12 ngày )
11  ( 8 ngày )
49  ( 7 ngày )
70  ( 7 ngày )
74  ( 7 ngày )
84  ( 7 ngày )
66  ( 6 ngày )
82  ( 6 ngày )
93  ( 6 ngày )

Miền Bắc

26  ( 30 ngày )
36  ( 16 ngày )
39  ( 14 ngày )
00  ( 13 ngày )
59  ( 12 ngày )
78  ( 12 ngày )
20  ( 10 ngày )
01  ( 9 ngày )
41  ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

51  ( 10 ngày )
80  ( 9 ngày )
93  ( 9 ngày )
52  ( 8 ngày )
73  ( 8 ngày )
41  ( 6 ngày )
58  ( 6 ngày )