In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 09 Miền Trung đài (1-2) từ ngày: 09-02-2026 - 11-03-2026
Phú Yên
G.Nhì: 20909
Kon Tum
G.Năm: 8709
Đà Nẵng
G.Sáu: 6644 - 3009 - 9554
Kon Tum
G.Tư: 29209 - 05614 - 75930 - 46847 - 02718 - 43071 - 41267
Đà Nẵng
G.Nhì: 97609
Ninh Thuận
G.Tư: 90785 - 13609 - 26632 - 43911 - 59414 - 26723 - 15300
Đắk Lắk
G.Tư: 45143 - 21174 - 53250 - 29218 - 85315 - 16709 - 75256
Thừa T. Huế
G.Nhì: 00209
Quảng Ngãi
G.Sáu: 8709 - 5070 - 8018
Thừa T. Huế
G.Bảy: 709
Bình Định
G.Năm: 5809
Thừa T. Huế
G.Sáu: 3009 - 0230 - 4236

Các thống kê cơ bản Miền Trung đài (1-2) đến Ngày 10/03/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

34      ( 17 ngày )
07      ( 12 ngày )
59      ( 11 ngày )
27      ( 9 ngày )
04      ( 8 ngày )
08      ( 8 ngày )
75      ( 8 ngày )
36      ( 7 ngày )
85      ( 7 ngày )
47      ( 6 ngày )
56      ( 6 ngày )
06      ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

34      ( 17 ngày )
07      ( 12 ngày )
59      ( 11 ngày )
27      ( 9 ngày )
04      ( 8 ngày )
08      ( 8 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

65 ( 118 Lần ) Tăng 24
86 ( 117 Lần ) Tăng 45
55 ( 99 Lần ) Giảm 15
98 ( 77 Lần ) Tăng 2
81 ( 73 Lần ) Không tăng
94 ( 70 Lần ) Tăng 48
30 ( 68 Lần ) Không tăng
05 ( 67 Lần ) Tăng 17
00 ( 65 Lần ) Tăng 40

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

86 ( 170 Lần ) Tăng 45
55 ( 136 Lần ) Không tăng
65 ( 118 Lần ) Tăng 24
98 ( 115 Lần ) Tăng 24
02 ( 114 Lần ) Không tăng
58 ( 114 Lần ) Giảm 48
44 ( 113 Lần ) Không tăng
94 ( 108 Lần ) Tăng 33
52 ( 99 Lần ) Tăng 15

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
260 Lần 16
0 263 Lần 31
247 Lần 20
1 219 Lần 36
91 Lần 0
2 268 Lần 10
226 Lần 4
3 284 Lần 91
176 Lần 55
4 208 Lần 48
287 Lần 36
5 401 Lần 8
247 Lần 69
6 240 Lần 145
337 Lần 24
7 177 Lần 59
321 Lần 43
8 194 Lần 57
241 Lần 61
9 178 Lần 51

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

13  ( 11 ngày )
48  ( 11 ngày )
96  ( 9 ngày )
17  ( 8 ngày )
75  ( 8 ngày )
10  ( 7 ngày )
50  ( 7 ngày )
76  ( 7 ngày )
16  ( 6 ngày )

Miền Bắc

76  ( 25 ngày )
34  ( 23 ngày )
86  ( 10 ngày )
93  ( 10 ngày )
07  ( 8 ngày )
17  ( 8 ngày )
00  ( 7 ngày )
48  ( 7 ngày )
13  ( 6 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

34  ( 17 ngày )
07  ( 12 ngày )
59  ( 11 ngày )
27  ( 9 ngày )
04  ( 8 ngày )
08  ( 8 ngày )
75  ( 8 ngày )
36  ( 7 ngày )
85  ( 7 ngày )