In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 14 Miền Trung đài (1-2) từ ngày: 16-04-2026 - 16-05-2026
Ninh Thuận
G.Ba: 44914 - 38104
G.Tư: 24975 - 54013 - 31698 - 98035 - 44733 - 57314 - 07623
Quảng Nam
G.Tư: 36969 - 28770 - 28679 - 54023 - 55414 - 26287 - 00178
G.Sáu: 8921 - 1672 - 4114
Đắk Lắk
G.Sáu: 5698 - 5814 - 7666
Phú Yên
G.Bảy: 414
Quảng Ngãi
G.Sáu: 8914 - 0458 - 8705
Kon Tum
G.Sáu: 0392 - 9478 - 0614
Quảng Ngãi
G.Ba: 68514 - 04791
Thừa T. Huế
G.Sáu: 7933 - 4114 - 2186
Kon Tum
G.Sáu: 6214 - 8550 - 9032
Ninh Thuận
G.Tư: 01330 - 53565 - 49771 - 53214 - 65575 - 16239 - 33777
Ninh Thuận
G.Sáu: 5514 - 8314 - 0607

Các thống kê cơ bản Miền Trung đài (1-2) đến Ngày 15/05/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

51      ( 9 ngày )
80      ( 8 ngày )
93      ( 8 ngày )
52      ( 7 ngày )
73      ( 7 ngày )
94      ( 7 ngày )
56      ( 6 ngày )
05      ( 5 ngày )
38      ( 5 ngày )
41      ( 5 ngày )
58      ( 5 ngày )
61      ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

51      ( 9 ngày )
80      ( 8 ngày )
93      ( 8 ngày )
52      ( 7 ngày )
73      ( 7 ngày )
94      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

17 ( 101 Lần ) Tăng 73
70 ( 99 Lần ) Tăng 16
23 ( 84 Lần ) Giảm 21
63 ( 80 Lần ) Tăng 24
15 ( 79 Lần ) Tăng 54
60 ( 78 Lần ) Không tăng
25 ( 77 Lần ) Tăng 2
35 ( 76 Lần ) Tăng 50
96 ( 76 Lần ) Tăng 28

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

32 ( 208 Lần ) Không tăng
14 ( 194 Lần ) Tăng 56
24 ( 187 Lần ) Tăng 28
11 ( 156 Lần ) Tăng 48
35 ( 155 Lần ) Tăng 22
66 ( 137 Lần ) Giảm 26
23 ( 133 Lần ) Tăng 28
21 ( 130 Lần ) Không tăng
31 ( 128 Lần ) Tăng 26

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
232 Lần 51
0 392 Lần 27
497 Lần 226
1 279 Lần 26
347 Lần 37
2 282 Lần 28
313 Lần 90
3 276 Lần 115
321 Lần 132
4 437 Lần 227
242 Lần 81
5 478 Lần 278
367 Lần 47
6 312 Lần 48
328 Lần 89
7 288 Lần 47
266 Lần 83
8 205 Lần 44
382 Lần 183
9 346 Lần 105

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

60  ( 12 ngày )
11  ( 8 ngày )
49  ( 7 ngày )
70  ( 7 ngày )
74  ( 7 ngày )
84  ( 7 ngày )
66  ( 6 ngày )
82  ( 6 ngày )
93  ( 6 ngày )

Miền Bắc

26  ( 30 ngày )
36  ( 16 ngày )
39  ( 14 ngày )
00  ( 13 ngày )
59  ( 12 ngày )
78  ( 12 ngày )
20  ( 10 ngày )
01  ( 9 ngày )
41  ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

51  ( 9 ngày )
80  ( 8 ngày )
93  ( 8 ngày )
52  ( 7 ngày )
73  ( 7 ngày )
94  ( 7 ngày )
56  ( 6 ngày )