In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 26 Miền Trung đài (1-2) từ ngày: 09-02-2026 - 11-03-2026
Quảng Nam
G.Tư: 90026 - 75694 - 52416 - 84587 - 17635 - 86181 - 13291
Đắk Lắk
G.Tư: 43896 - 60561 - 58118 - 21024 - 81226 - 84189 - 16478
Thừa T. Huế
G.Tư: 52306 - 53322 - 64026 - 12947 - 76798 - 60494 - 62638
Đà Nẵng
G.Ba: 43236 - 98426
G.Tám: 26
Quảng Trị
G.Tư: 02642 - 90121 - 89325 - 70322 - 69226 - 33720 - 74829
Phú Yên
G.Ba: 44889 - 96126
Thừa T. Huế
G.Năm: 2226
Kon Tum
G.Tám: 26
Đà Nẵng
G.Sáu: 8943 - 5926 - 4237
Quảng Nam
ĐB: 249626

Các thống kê cơ bản Miền Trung đài (1-2) đến Ngày 10/03/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

34      ( 17 ngày )
07      ( 12 ngày )
59      ( 11 ngày )
27      ( 9 ngày )
04      ( 8 ngày )
08      ( 8 ngày )
75      ( 8 ngày )
36      ( 7 ngày )
85      ( 7 ngày )
47      ( 6 ngày )
56      ( 6 ngày )
06      ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

34      ( 17 ngày )
07      ( 12 ngày )
59      ( 11 ngày )
27      ( 9 ngày )
04      ( 8 ngày )
08      ( 8 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

65 ( 118 Lần ) Tăng 24
86 ( 117 Lần ) Tăng 45
55 ( 99 Lần ) Giảm 15
98 ( 77 Lần ) Tăng 2
81 ( 73 Lần ) Không tăng
94 ( 70 Lần ) Tăng 48
30 ( 68 Lần ) Không tăng
05 ( 67 Lần ) Tăng 17
00 ( 65 Lần ) Tăng 40

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

86 ( 170 Lần ) Tăng 45
55 ( 136 Lần ) Không tăng
65 ( 118 Lần ) Tăng 24
98 ( 115 Lần ) Tăng 24
02 ( 114 Lần ) Không tăng
58 ( 114 Lần ) Giảm 48
44 ( 113 Lần ) Không tăng
94 ( 108 Lần ) Tăng 33
52 ( 99 Lần ) Tăng 15

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
260 Lần 16
0 263 Lần 31
247 Lần 20
1 219 Lần 36
91 Lần 0
2 268 Lần 10
226 Lần 4
3 284 Lần 91
176 Lần 55
4 208 Lần 48
287 Lần 36
5 401 Lần 8
247 Lần 69
6 240 Lần 145
337 Lần 24
7 177 Lần 59
321 Lần 43
8 194 Lần 57
241 Lần 61
9 178 Lần 51

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

13  ( 11 ngày )
48  ( 11 ngày )
96  ( 9 ngày )
17  ( 8 ngày )
75  ( 8 ngày )
10  ( 7 ngày )
50  ( 7 ngày )
76  ( 7 ngày )
16  ( 6 ngày )

Miền Bắc

76  ( 25 ngày )
34  ( 23 ngày )
86  ( 10 ngày )
93  ( 10 ngày )
07  ( 8 ngày )
17  ( 8 ngày )
00  ( 7 ngày )
48  ( 7 ngày )
13  ( 6 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

34  ( 17 ngày )
07  ( 12 ngày )
59  ( 11 ngày )
27  ( 9 ngày )
04  ( 8 ngày )
08  ( 8 ngày )
75  ( 8 ngày )
36  ( 7 ngày )
85  ( 7 ngày )