In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 34 Miền Trung đài (1-2) từ ngày: 15-01-2026 - 14-02-2026
Ninh Thuận
G.Bảy: 334
Quảng Nam
G.Tư: 34350 - 90790 - 04183 - 73734 - 14748 - 96674 - 68106
Đắk Lắk
G.Ba: 20741 - 41934
Đà Nẵng
G.Tám: 34
Gia Lai
G.Tư: 60414 - 70564 - 42596 - 98352 - 93981 - 79345 - 08834
Ninh Thuận
G.Sáu: 1434 - 2797 - 1195
Quảng Trị
ĐB: 417634
Quảng Nam
G.Tư: 24410 - 37634 - 87989 - 00881 - 68268 - 41416 - 72423
Phú Yên
G.Tư: 98012 - 87734 - 53197 - 02196 - 65585 - 17751 - 83436
Phú Yên
G.Sáu: 6734 - 0555 - 4638
Thừa T. Huế
G.Tư: 46617 - 16034 - 30369 - 72667 - 01533 - 29854 - 05840
Gia Lai
G.Sáu: 4734 - 1393 - 4125

Các thống kê cơ bản Miền Trung đài (1-2) đến Ngày 13/02/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

02      ( 8 ngày )
38      ( 8 ngày )
70      ( 8 ngày )
76      ( 7 ngày )
91      ( 7 ngày )
01      ( 6 ngày )
32      ( 6 ngày )
60      ( 6 ngày )
64      ( 6 ngày )
18      ( 5 ngày )
27      ( 5 ngày )
28      ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

02      ( 8 ngày )
38      ( 8 ngày )
70      ( 8 ngày )
76      ( 7 ngày )
91      ( 7 ngày )
01      ( 6 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

92 ( 160 Lần ) Giảm 8
07 ( 104 Lần ) Tăng 20
31 ( 84 Lần ) Không tăng
40 ( 84 Lần ) Không tăng
55 ( 84 Lần ) Không tăng
65 ( 84 Lần ) Không tăng
90 ( 84 Lần ) Giảm 56
93 ( 68 Lần ) Tăng 40
00 ( 56 Lần ) Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

90 ( 224 Lần ) Không tăng
92 ( 216 Lần ) Tăng 20
37 ( 180 Lần ) Tăng 40
65 ( 168 Lần ) Giảm 28
07 ( 160 Lần ) Giảm 8
74 ( 160 Lần ) Giảm 8
09 ( 140 Lần ) Không tăng
21 ( 140 Lần ) Không tăng
39 ( 140 Lần ) Giảm 28

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
276 Lần 24
0 312 Lần 108
96 Lần 16
1 200 Lần 24
200 Lần 24
2 276 Lần 4
248 Lần 60
3 232 Lần 36
248 Lần 32
4 260 Lần 20
192 Lần 88
5 272 Lần 120
248 Lần 32
6 164 Lần 60
156 Lần 16
7 228 Lần 4
152 Lần 16
8 88 Lần 4
416 Lần 60
9 200 Lần 4

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

07  ( 19 ngày )
00  ( 11 ngày )
35  ( 11 ngày )
90  ( 11 ngày )
80  ( 10 ngày )
40  ( 9 ngày )
47  ( 9 ngày )
57  ( 9 ngày )
44  ( 8 ngày )

Miền Bắc

84  ( 20 ngày )
31  ( 12 ngày )
06  ( 11 ngày )
54  ( 11 ngày )
74  ( 11 ngày )
22  ( 10 ngày )
24  ( 10 ngày )
28  ( 10 ngày )
52  ( 10 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

02  ( 8 ngày )
38  ( 8 ngày )
70  ( 8 ngày )
76  ( 7 ngày )
91  ( 7 ngày )
01  ( 6 ngày )
32  ( 6 ngày )
60  ( 6 ngày )
64  ( 6 ngày )