In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 44 Miền Trung đài (1-2) từ ngày: 14-03-2026 - 13-04-2026
Ninh Thuận
G.Tư: 90889 - 08837 - 95414 - 64204 - 17444 - 04061 - 90971
Bình Định
G.Nhất: 31844
Đắk Lắk
G.Sáu: 0944 - 6936 - 9673
Thừa T. Huế
G.Bảy: 144
Kon Tum
G.Ba: 71844 - 89867
Gia Lai
G.Sáu: 6000 - 3666 - 6844
Thừa T. Huế
G.Tư: 64566 - 01293 - 56119 - 53565 - 92344 - 32528 - 64681
Phú Yên
G.Tư: 79344 - 56511 - 52012 - 24761 - 80513 - 76747 - 00299
Gia Lai
G.Tám: 44
Bình Định
G.Tư: 15326 - 18338 - 24353 - 06687 - 77421 - 34479 - 84744
Đà Nẵng
G.Tám: 44
Quảng Ngãi
G.Tư: 05729 - 37644 - 39882 - 19680 - 62805 - 32763 - 38060

Các thống kê cơ bản Miền Trung đài (1-2) đến Ngày 12/04/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

64      ( 10 ngày )
48      ( 9 ngày )
56      ( 8 ngày )
99      ( 8 ngày )
72      ( 7 ngày )
80      ( 7 ngày )
15      ( 6 ngày )
25      ( 6 ngày )
54      ( 6 ngày )
70      ( 6 ngày )
26      ( 5 ngày )
81      ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

64      ( 10 ngày )
48      ( 9 ngày )
56      ( 8 ngày )
99      ( 8 ngày )
72      ( 7 ngày )
80      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

71 ( 151 Lần ) Giảm 5
30 ( 135 Lần ) Tăng 52
04 ( 104 Lần ) Không tăng
03 ( 83 Lần ) Tăng 55
12 ( 83 Lần ) Tăng 55
60 ( 81 Lần ) Tăng 56
19 ( 80 Lần ) Giảm 3
62 ( 80 Lần ) Tăng 28
90 ( 80 Lần ) Tăng 52

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

04 ( 180 Lần ) Tăng 28
71 ( 179 Lần ) Tăng 23
30 ( 159 Lần ) Tăng 52
89 ( 158 Lần ) Tăng 27
14 ( 142 Lần ) Tăng 49
62 ( 131 Lần ) Tăng 56
21 ( 128 Lần ) Tăng 46
24 ( 127 Lần ) Giảm 24
78 ( 115 Lần ) Tăng 27

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
498 Lần 138
0 547 Lần 227
463 Lần 158
1 581 Lần 158
288 Lần 53
2 394 Lần 195
404 Lần 63
3 307 Lần 181
350 Lần 154
4 347 Lần 38
237 Lần 85
5 273 Lần 106
414 Lần 129
6 338 Lần 82
384 Lần 102
7 294 Lần 0
428 Lần 189
8 195 Lần 6
211 Lần 53
9 401 Lần 93

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

59  ( 12 ngày )
71  ( 10 ngày )
27  ( 9 ngày )
21  ( 8 ngày )
39  ( 8 ngày )
83  ( 8 ngày )
85  ( 7 ngày )
02  ( 6 ngày )
37  ( 6 ngày )

Miền Bắc

96  ( 16 ngày )
81  ( 14 ngày )
88  ( 14 ngày )
27  ( 13 ngày )
46  ( 13 ngày )
11  ( 10 ngày )
90  ( 10 ngày )
75  ( 9 ngày )
76  ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

64  ( 10 ngày )
48  ( 9 ngày )
56  ( 8 ngày )
99  ( 8 ngày )
72  ( 7 ngày )
80  ( 7 ngày )
15  ( 6 ngày )
25  ( 6 ngày )
54  ( 6 ngày )