In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 55 Miền Trung đài (1-2) từ ngày: 17-06-2026 - 17-07-2026
Thừa T. Huế
G.Tư: 73282 - 01930 - 03127 - 00465 - 54331 - 53555 - 43082
Phú Yên
G.Nhất: 93655
Kon Tum
G.Ba: 24711 - 03455
Gia Lai
G.Tư: 49146 - 95513 - 14955 - 75289 - 48046 - 36599 - 64986
Quảng Trị
ĐB: 469855
Thừa T. Huế
G.Tư: 12813 - 12455 - 23938 - 77682 - 40868 - 90555 - 12416
Phú Yên
G.Sáu: 9055 - 9726 - 4392
Quảng Trị
G.Ba: 87555 - 93861
Đà Nẵng
G.Ba: 05155 - 37357
Thừa T. Huế
G.Năm: 9655
Quảng Trị
G.Nhì: 62655
Đà Nẵng
G.Tư: 58344 - 39838 - 31489 - 49854 - 95641 - 80694 - 55855

Các thống kê cơ bản Miền Trung đài (1-2) đến Ngày 16/07/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

26      ( 12 ngày )
25      ( 9 ngày )
55      ( 8 ngày )
35      ( 7 ngày )
40      ( 7 ngày )
45      ( 7 ngày )
97      ( 6 ngày )
05      ( 5 ngày )
06      ( 5 ngày )
37      ( 5 ngày )
49      ( 5 ngày )
85      ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

26      ( 12 ngày )
25      ( 9 ngày )
55      ( 8 ngày )
35      ( 7 ngày )
40      ( 7 ngày )
45      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

51 ( 168 Lần ) Tăng 56
33 ( 112 Lần ) Tăng 56
54 ( 111 Lần ) Tăng 28
90 ( 111 Lần ) Tăng 28
38 ( 84 Lần ) Tăng 28
61 ( 84 Lần ) Tăng 56
81 ( 84 Lần ) Tăng 28
93 ( 84 Lần ) Tăng 28
14 ( 56 Lần ) Giảm 28

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

81 ( 196 Lần ) Giảm 28
54 ( 195 Lần ) Tăng 28
33 ( 168 Lần ) Tăng 56
51 ( 168 Lần ) Tăng 56
93 ( 166 Lần ) Tăng 56
14 ( 140 Lần ) Không tăng
72 ( 140 Lần ) Tăng 28
86 ( 140 Lần ) Giảm 55
64 ( 138 Lần ) Tăng 28

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
112 Lần 56
0 277 Lần 56
280 Lần 0
1 476 Lần 140
168 Lần 84
2 280 Lần 28
362 Lần 84
3 308 Lần 28
84 Lần 56
4 307 Lần 28
447 Lần 28
5 84 Lần 0
280 Lần 28
6 140 Lần 112
224 Lần 28
7 168 Lần 28
252 Lần 28
8 252 Lần 56
307 Lần 0
9 224 Lần 28

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

94  ( 15 ngày )
08  ( 12 ngày )
75  ( 11 ngày )
39  ( 9 ngày )
77  ( 9 ngày )
37  ( 8 ngày )
84  ( 8 ngày )
89  ( 8 ngày )
24  ( 7 ngày )

Miền Bắc

51  ( 11 ngày )
15  ( 10 ngày )
21  ( 9 ngày )
93  ( 9 ngày )
07  ( 8 ngày )
41  ( 8 ngày )
78  ( 8 ngày )
22  ( 7 ngày )
84  ( 7 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

26  ( 12 ngày )
25  ( 9 ngày )
55  ( 8 ngày )
35  ( 7 ngày )
40  ( 7 ngày )
45  ( 7 ngày )
97  ( 6 ngày )