In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 58 Miền Trung đài (1-2) từ ngày: 14-03-2026 - 13-04-2026
Quảng Trị
G.Ba: 05658 - 88936
Ninh Thuận
G.Tư: 85968 - 01658 - 10663 - 98675 - 12665 - 04524 - 16129
Phú Yên
G.Tư: 04404 - 82775 - 87112 - 62261 - 51458 - 27149 - 32103
Kon Tum
G.Năm: 9858
Đà Nẵng
G.Sáu: 6658 - 0690 - 0982
Ninh Thuận
ĐB: 489158
Bình Định
ĐB: 324258
G.Tư: 45013 - 01025 - 65458 - 18446 - 73096 - 68977 - 85615
Bình Định
G.Ba: 20624 - 89858
Quảng Trị
G.Tư: 65270 - 40967 - 50654 - 32878 - 05858 - 70399 - 51660
Kon Tum
G.Tư: 35671 - 32376 - 42958 - 93845 - 52017 - 63156 - 90040

Các thống kê cơ bản Miền Trung đài (1-2) đến Ngày 12/04/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

64      ( 10 ngày )
48      ( 9 ngày )
56      ( 8 ngày )
99      ( 8 ngày )
72      ( 7 ngày )
80      ( 7 ngày )
15      ( 6 ngày )
25      ( 6 ngày )
54      ( 6 ngày )
70      ( 6 ngày )
26      ( 5 ngày )
81      ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

64      ( 10 ngày )
48      ( 9 ngày )
56      ( 8 ngày )
99      ( 8 ngày )
72      ( 7 ngày )
80      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

71 ( 151 Lần ) Giảm 5
30 ( 135 Lần ) Tăng 52
04 ( 104 Lần ) Không tăng
03 ( 83 Lần ) Tăng 55
12 ( 83 Lần ) Tăng 55
60 ( 81 Lần ) Tăng 56
19 ( 80 Lần ) Giảm 3
62 ( 80 Lần ) Tăng 28
90 ( 80 Lần ) Tăng 52

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

04 ( 180 Lần ) Tăng 28
71 ( 179 Lần ) Tăng 23
30 ( 159 Lần ) Tăng 52
89 ( 158 Lần ) Tăng 27
14 ( 142 Lần ) Tăng 49
62 ( 131 Lần ) Tăng 56
21 ( 128 Lần ) Tăng 46
24 ( 127 Lần ) Giảm 24
78 ( 115 Lần ) Tăng 27

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
498 Lần 138
0 547 Lần 227
463 Lần 158
1 581 Lần 158
288 Lần 53
2 394 Lần 195
404 Lần 63
3 307 Lần 181
350 Lần 154
4 347 Lần 38
237 Lần 85
5 273 Lần 106
414 Lần 129
6 338 Lần 82
384 Lần 102
7 294 Lần 0
428 Lần 189
8 195 Lần 6
211 Lần 53
9 401 Lần 93

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

59  ( 12 ngày )
71  ( 10 ngày )
27  ( 9 ngày )
21  ( 8 ngày )
39  ( 8 ngày )
83  ( 8 ngày )
85  ( 7 ngày )
02  ( 6 ngày )
37  ( 6 ngày )

Miền Bắc

96  ( 16 ngày )
81  ( 14 ngày )
88  ( 14 ngày )
27  ( 13 ngày )
46  ( 13 ngày )
11  ( 10 ngày )
90  ( 10 ngày )
75  ( 9 ngày )
76  ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

64  ( 10 ngày )
48  ( 9 ngày )
56  ( 8 ngày )
99  ( 8 ngày )
72  ( 7 ngày )
80  ( 7 ngày )
15  ( 6 ngày )
25  ( 6 ngày )
54  ( 6 ngày )