In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 74 Miền Trung đài (1-2) từ ngày: 09-02-2026 - 11-03-2026
Đắk Lắk
G.Tám: 74
Kon Tum
G.Nhì: 42774
Quảng Ngãi
G.Tư: 24510 - 10629 - 99903 - 84148 - 67380 - 98374 - 72841
Ninh Thuận
G.Sáu: 6225 - 2674 - 7083
Đắk Lắk
G.Tư: 45143 - 21174 - 53250 - 29218 - 85315 - 16709 - 75256
Thừa T. Huế
G.Sáu: 4674 - 7324 - 0748
Đà Nẵng
G.Nhì: 10974
Thừa T. Huế
G.Sáu: 9856 - 5874 - 9028
Phú Yên
G.Năm: 3374
Quảng Ngãi
G.Năm: 5174
Ninh Thuận
G.Tư: 52774 - 74812 - 52933 - 73950 - 66561 - 39783 - 96263
Đà Nẵng
G.Tư: 72747 - 50856 - 72674 - 08992 - 35831 - 39168 - 71896
Quảng Nam
G.Tư: 34350 - 90790 - 04183 - 73734 - 14748 - 96674 - 68106
Đắk Lắk
G.Nhất: 98774

Các thống kê cơ bản Miền Trung đài (1-2) đến Ngày 10/03/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

34      ( 17 ngày )
07      ( 12 ngày )
59      ( 11 ngày )
27      ( 9 ngày )
04      ( 8 ngày )
08      ( 8 ngày )
75      ( 8 ngày )
36      ( 7 ngày )
85      ( 7 ngày )
47      ( 6 ngày )
56      ( 6 ngày )
06      ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

34      ( 17 ngày )
07      ( 12 ngày )
59      ( 11 ngày )
27      ( 9 ngày )
04      ( 8 ngày )
08      ( 8 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

65 ( 118 Lần ) Tăng 24
86 ( 117 Lần ) Tăng 45
55 ( 99 Lần ) Giảm 15
98 ( 77 Lần ) Tăng 2
81 ( 73 Lần ) Không tăng
94 ( 70 Lần ) Tăng 48
30 ( 68 Lần ) Không tăng
05 ( 67 Lần ) Tăng 17
00 ( 65 Lần ) Tăng 40

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

86 ( 170 Lần ) Tăng 45
55 ( 136 Lần ) Không tăng
65 ( 118 Lần ) Tăng 24
98 ( 115 Lần ) Tăng 24
02 ( 114 Lần ) Không tăng
58 ( 114 Lần ) Giảm 48
44 ( 113 Lần ) Không tăng
94 ( 108 Lần ) Tăng 33
52 ( 99 Lần ) Tăng 15

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
260 Lần 16
0 263 Lần 31
247 Lần 20
1 219 Lần 36
91 Lần 0
2 268 Lần 10
226 Lần 4
3 284 Lần 91
176 Lần 55
4 208 Lần 48
287 Lần 36
5 401 Lần 8
247 Lần 69
6 240 Lần 145
337 Lần 24
7 177 Lần 59
321 Lần 43
8 194 Lần 57
241 Lần 61
9 178 Lần 51

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

13  ( 11 ngày )
48  ( 11 ngày )
96  ( 9 ngày )
17  ( 8 ngày )
75  ( 8 ngày )
10  ( 7 ngày )
50  ( 7 ngày )
76  ( 7 ngày )
16  ( 6 ngày )

Miền Bắc

76  ( 25 ngày )
34  ( 23 ngày )
86  ( 10 ngày )
93  ( 10 ngày )
07  ( 8 ngày )
17  ( 8 ngày )
00  ( 7 ngày )
48  ( 7 ngày )
13  ( 6 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

34  ( 17 ngày )
07  ( 12 ngày )
59  ( 11 ngày )
27  ( 9 ngày )
04  ( 8 ngày )
08  ( 8 ngày )
75  ( 8 ngày )
36  ( 7 ngày )
85  ( 7 ngày )