In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 79 Miền Trung đài (1-2) từ ngày: 14-03-2026 - 13-04-2026
Phú Yên
G.Tư: 33389 - 92805 - 37388 - 49181 - 23090 - 12159 - 54579
Quảng Ngãi
G.Tư: 85123 - 95943 - 11346 - 01179 - 94971 - 02466 - 35331
Bình Định
G.Nhì: 40579
Thừa T. Huế
G.Sáu: 3979 - 5806 - 7281
Bình Định
G.Nhì: 93879
Quảng Nam
G.Tư: 26248 - 83768 - 60092 - 55908 - 47731 - 74199 - 63779
Thừa T. Huế
G.Sáu: 8066 - 5218 - 1379
Bình Định
G.Tư: 15326 - 18338 - 24353 - 06687 - 77421 - 34479 - 84744
Đà Nẵng
G.Nhì: 53679
G.Tư: 63353 - 01845 - 04212 - 80136 - 97964 - 25379 - 12322

Các thống kê cơ bản Miền Trung đài (1-2) đến Ngày 12/04/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

64      ( 10 ngày )
48      ( 9 ngày )
56      ( 8 ngày )
99      ( 8 ngày )
72      ( 7 ngày )
80      ( 7 ngày )
15      ( 6 ngày )
25      ( 6 ngày )
54      ( 6 ngày )
70      ( 6 ngày )
26      ( 5 ngày )
81      ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

64      ( 10 ngày )
48      ( 9 ngày )
56      ( 8 ngày )
99      ( 8 ngày )
72      ( 7 ngày )
80      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

71 ( 151 Lần ) Giảm 5
30 ( 116 Lần ) Tăng 33
04 ( 85 Lần ) Giảm 19
03 ( 83 Lần ) Tăng 55
39 ( 77 Lần ) Tăng 21
01 ( 75 Lần ) Tăng 28
46 ( 75 Lần ) Tăng 50
55 ( 72 Lần ) Tăng 28
12 ( 64 Lần ) Tăng 36

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

71 ( 179 Lần ) Tăng 23
04 ( 161 Lần ) Tăng 9
30 ( 140 Lần ) Tăng 33
89 ( 139 Lần ) Tăng 8
24 ( 127 Lần ) Giảm 24
14 ( 123 Lần ) Tăng 30
78 ( 115 Lần ) Tăng 27
02 ( 112 Lần ) Tăng 23
62 ( 112 Lần ) Tăng 37

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
422 Lần 62
0 414 Lần 94
368 Lần 63
1 524 Lần 101
212 Lần 23
2 299 Lần 100
366 Lần 101
3 250 Lần 124
293 Lần 97
4 271 Lần 114
199 Lần 47
5 216 Lần 49
300 Lần 15
6 300 Lần 44
346 Lần 64
7 256 Lần 38
295 Lần 56
8 176 Lần 25
192 Lần 34
9 287 Lần 21

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

59  ( 12 ngày )
71  ( 10 ngày )
27  ( 9 ngày )
21  ( 8 ngày )
39  ( 8 ngày )
83  ( 8 ngày )
85  ( 7 ngày )
02  ( 6 ngày )
37  ( 6 ngày )

Miền Bắc

96  ( 16 ngày )
81  ( 14 ngày )
88  ( 14 ngày )
27  ( 13 ngày )
46  ( 13 ngày )
11  ( 10 ngày )
90  ( 10 ngày )
75  ( 9 ngày )
76  ( 9 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

64  ( 10 ngày )
48  ( 9 ngày )
56  ( 8 ngày )
99  ( 8 ngày )
72  ( 7 ngày )
80  ( 7 ngày )
15  ( 6 ngày )
25  ( 6 ngày )
54  ( 6 ngày )