In vé Dò - Thay đổi thông tin vé dò

Thống kê dãy số 90 Miền Trung đài (1-2) từ ngày: 17-06-2026 - 17-07-2026
Bình Định
G.Sáu: 3790 - 3751 - 6381
Đà Nẵng
G.Tám: 90
Quảng Nam
ĐB: 209390
Đắk Lắk
G.Ba: 80290 - 54760
Bình Định
G.Nhì: 40990
G.Tư: 09603 - 49581 - 22832 - 54104 - 97238 - 71806 - 43790
Phú Yên
G.Tư: 73090 - 97811 - 95246 - 32447 - 04783 - 42678 - 41924
Thừa T. Huế
G.Sáu: 7197 - 5591 - 4190
G.Bảy: 390
Quảng Trị
G.Sáu: 4990 - 0341 - 0124
Gia Lai
G.Tư: 30499 - 19103 - 86790 - 76416 - 25964 - 81520 - 21143
G.Tám: 90
Đắk Lắk
G.Sáu: 9290 - 3974 - 2230
Gia Lai
G.Tư: 78234 - 58965 - 38090 - 03562 - 32228 - 31937 - 64708

Các thống kê cơ bản Miền Trung đài (1-2) đến Ngày 16/07/2026

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

26      ( 12 ngày )
25      ( 9 ngày )
55      ( 8 ngày )
35      ( 7 ngày )
40      ( 7 ngày )
45      ( 7 ngày )
97      ( 6 ngày )
05      ( 5 ngày )
06      ( 5 ngày )
37      ( 5 ngày )
49      ( 5 ngày )
85      ( 5 ngày )

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:

26      ( 12 ngày )
25      ( 9 ngày )
55      ( 8 ngày )
35      ( 7 ngày )
40      ( 7 ngày )
45      ( 7 ngày )

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:

51 ( 168 Lần ) Tăng 56
33 ( 112 Lần ) Tăng 56
54 ( 111 Lần ) Tăng 28
90 ( 111 Lần ) Tăng 28
38 ( 84 Lần ) Tăng 28
61 ( 84 Lần ) Tăng 56
81 ( 84 Lần ) Tăng 28
93 ( 84 Lần ) Tăng 28
14 ( 56 Lần ) Giảm 28

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:

81 ( 196 Lần ) Giảm 28
54 ( 195 Lần ) Tăng 28
33 ( 168 Lần ) Tăng 56
51 ( 168 Lần ) Tăng 56
93 ( 166 Lần ) Tăng 56
14 ( 140 Lần ) Không tăng
72 ( 140 Lần ) Tăng 28
86 ( 140 Lần ) Giảm 55
64 ( 138 Lần ) Tăng 28

Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày

Hàng chục Số Hàng đơn vị
112 Lần 56
0 277 Lần 56
280 Lần 0
1 476 Lần 140
168 Lần 84
2 280 Lần 28
362 Lần 84
3 308 Lần 28
84 Lần 56
4 307 Lần 28
447 Lần 28
5 84 Lần 0
280 Lần 28
6 140 Lần 112
224 Lần 28
7 168 Lần 28
252 Lần 28
8 252 Lần 56
307 Lần 0
9 224 Lần 28

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Miền Tỉnh Đầu đuôi
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam ( 2 đài chính)

94  ( 15 ngày )
08  ( 12 ngày )
75  ( 11 ngày )
39  ( 9 ngày )
77  ( 9 ngày )
37  ( 8 ngày )
84  ( 8 ngày )
89  ( 8 ngày )
24  ( 7 ngày )

Miền Bắc

51  ( 11 ngày )
15  ( 10 ngày )
21  ( 9 ngày )
93  ( 9 ngày )
07  ( 8 ngày )
41  ( 8 ngày )
78  ( 8 ngày )
22  ( 7 ngày )
84  ( 7 ngày )

Miền Trung ( 2 đài chính)

26  ( 12 ngày )
25  ( 9 ngày )
55  ( 8 ngày )
35  ( 7 ngày )
40  ( 7 ngày )
45  ( 7 ngày )
97  ( 6 ngày )